Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000000007752824040.0127752
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000000000015505648080.0121550
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.0000000000009691030050.0129691
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000000015505648080.0111550
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.000000000001292137340.0111292
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.0000000000043043563541731620.0114304
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.0000000000064246714124815230.0116424
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.00000000000155960062242268970.0111559
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.0000000000033633631562847910.0113363
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.0000000000032887582524300410.0113288
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.00000000000238556293016483160.0112385
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.000000000000424687615094643960.0124246
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.000000000005662816639717740.0115662
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000000000057428326222222220.0125742
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.000000000002533166752127720.0112533
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000000000186281473442734240.0111862
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000000000125045549032258050.0111250
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.00000000000077018602761703670.0127701
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.00000000000100733263986411530.0111007
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000000000115941322745872640.0111159
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.0000000000017862216626648890.0111786
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.0000000000037827564454531030.0113782
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000000000098693606893973980.0129869
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.00000000000109319635369206870.0111093
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.0000000000020541479456592030.0112054
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.00000000000185895036660360270.0111858
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.000000000000272677755449419550.0122726
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000000000035240109272727270.0113524
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000000000086142489333333330.0138614
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000000000004502052427551260.0114502
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000000000225766570762958650.0152257
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000000000133669380.0111336
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000000015505648080.0111550
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000000000242275751250.0122422
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000000030448495414059770.0153044
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.0000000000000083370013688935380.0148337
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.0000000000000126127143987992980.0131261
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.00000000000000356674293955882750.0143566
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.0000000000000063820181330094720.0146382
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000000000032036007546578820.0133203
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000000000150194514056320930.0121501
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.000000000000200463958182994440.0122004
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000000000092859435193838150.0139285
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.000000000000272986761971830970.0122729
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000000000003876412020.0123876
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.000000000000107362343812944880.0121073
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.000000000000168526735688638820.0121685
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.00000000000008125284406751890.0138125
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.000000000000062787888034344240.0136278
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000000000009171947776029730.0159171
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.00000000000000172506406599786360.0141725
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.00000000000000238547200299413430.0142385
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.000000000380195702813564450.093801
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.0000000000000087701948655511130.0148770
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000000000416587398681352250.0154165