Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000000000777152820.0137771
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000000000000155430563999999980.0131554
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.000000000000097144102499999990.0139714
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000000001554305640.0121554
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.000000000000129525470.0121295
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
0.00000000000043158891929632930.0124315
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.00000000000064425864404693270.0126442
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
0.00000000000015638738182237660.0121563
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.00000000000033715649672736050.0123371
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.00000000000032971112902711690.0123297
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.00000000000023915780502409310.0122391
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.000000000000042571219982167570.0134257
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.00000000000056768500635091730.0125676
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.000000000000057566875555555550.0135756
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.000000000000253927817114020130.0122539
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000000000001867308888385090.0121867
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000000000125347229032258050.0121253
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
0.000000000000077209634753417770.0137720
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.000000000000100984328625888330.0121009
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.000000000000116221038245677830.0121162
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
0.000000000000179083984116772160.0121790
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000000000037918825756776180.0123791
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000000000009893171122921980.0139893
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
0.000000000000109589239905972620.0121095
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
0.000000000000205929878537532470.0122059
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
0.000000000000186387061680230030.0121863
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.000000000000027336145155266750.0132733
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000000000035325128181818180.0123532
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.0000000000000086350313333333330.0148635
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.00000000000045129139031243990.0124512
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000000000000226311246359930080.0162263
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000000000133991865517241380.0121339
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000000001554305640.0121554
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.0000000000000242860256249999980.0132428
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000000000030521954262996040.0163052
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0.0000000000000008394843653249180.0158394
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.00000000000000126894084490549910.0141268
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.00000000000000035872295007219310.0153587
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.00000000000000063896000671658330.0156389
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000000000000321132963651849030.0143211
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000000000001505568674655480.0131505
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.000000000000020094758968665590.0132009
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000000000000093083464234664310.0149308
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000000000000273645359154929570.0132736
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000000000000388576410.0133885
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
0.0000000000000107646023038277320.0131076
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
0.0000000000000168975010702373270.0131689
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
0.0000000000000081465876669584640.0148146
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
0.000000000000006295017459968130.0146295
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000000000091839606889446280.0169183
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0.000000000000000172392191008558270.0151723
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0.000000000000000239138132047155750.0152391
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.000000000038146957947308410.0103814
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0.00000000000000087923670637307350.0158792
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000000000041759244114313370.0164175