Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000000051753203999999990.0115175
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000000001035064080.0111035
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000000000646915050.0116469
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000000103506407999999980.0101035
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000000000086255339999999990.0118625
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
0.000000000028740948767943050.0102874
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.000000000042903336610326260.0104290
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
0.0000000000104143584970576930.0101041
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.0000000000224523780986298430.0102245
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.0000000000219565661765348820.0102195
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.0000000000159263176470286950.0101592
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000000000028349598374564150.0112834
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.000000000037804042120596460.0103780
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.0000000000038335706666666660.0113833
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.000000000016909902122437870.0101690
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000000000124350340556709020.0101243
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000000000083472909677419340.0118347
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
0.0000000000051416476596702310.0115141
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.0000000000067248839940883680.0116724
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.000000000007739547417997360.0117739
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
0.0000000000119258011096557170.0101192
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.0000000000252514135486363150.0102525
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000000000658819334055160860.0116588
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
0.0000000000072979137990630230.0117297
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
0.0000000000137135589543999080.0101371
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
0.0000000000124121374559221550.0101241
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.00000000000182040527987034980.0111820
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000000000235241836363636330.0102352
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000000000057503559999999990.0125750
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.0000000000300530021705168950.0103005
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000000150708223645893990.0141507
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000000008922966206896550.0118922
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000000103506407999999980.0101035
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.0000000000016172876250.0111617
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000000203255895726081720.0142032
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0.0000000000000559040699530254660.0135590
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.000000000000084503012432389630.0138450
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.000000000000023888560315033050.0132388
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.0000000000000425504826392378030.0134255
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000000000213853174707629930.0122138
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000000000100260850569202960.0111002
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000000000133817716859880920.0111338
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000000000061987390247947450.0126198
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000000000182229591549295760.0111822
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000000000258766019999999960.0112587
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
0.0000000000007168508492433530.0127168
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
0.00000000000112526107796689290.0111125
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
0.00000000000054250850358104010.0125425
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
0.00000000000041920625442662930.0124192
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000000000611590640645081640.0146115
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0.0000000000000114801722385474740.0131148
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0.0000000000000159250075577354150.0131592
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.0000000025403334399873540.082540
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0.000000000000058551311219862490.0135855
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000000000278088765030005170.0142780