Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000000000051736108799999990.0125173
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000000000103472217599999990.0121034
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000000000064670135999999990.0126467
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.00000000000103472217599999990.0111034
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.000000000000862268480.0128622
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.0000000000028723810511437070.0112872
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.0000000000042873086953279250.0114287
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.0000000000010407519514167640.0111040
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.00000000000224443791436109220.0112244
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.00000000000219465260512501520.0112194
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.0000000000015919327288673320.0111591
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000000000028340233890499880.0122834
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.0000000000037789081278682990.0113778
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.000000000000383230435555555530.0123832
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000000000169043164168888260.0111690
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000000000124309264956019940.0111243
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000000000083445336774193540.0128344
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.00000000000051396017651697940.0125139
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.00000000000067221274189786840.0126722
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000000000077369908784830120.0127736
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.00000000000119198059705412320.0111191
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.0000000000025243072461871970.0112524
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000000000065860171181326960.0126586
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.00000000000072951127489249910.0127295
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.00000000000137077303779386440.0111370
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.00000000000124051388144756440.0111240
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.000000000000181963191096375780.0121819
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000000000023516413090909090.0112351
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000000000057484565333333330.0135748
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.00000000000300430750154231650.0113004
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000000000150658441467676160.0151506
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000000000089200187586206890.0128920
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.00000000000103472217599999990.0111034
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000000000161675339999999980.0121616
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000000000203188755917914170.0152031
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.0000000000000055634438194578840.0145563
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.000000000000008416710620967570.0148416
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.0000000000000023801572153654520.0142380
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.0000000000000042588453289977020.0144258
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000000000021378253438954910.0132137
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000000000100227732246854250.0121002
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.0000000000001337735139805140.0121337
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000000000061966914475398820.0136196
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.000000000000182169397183098580.0121821
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000000000258680543999999970.0122586
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.000000000000071644988611524360.0137164
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.000000000000112461181735994380.0121124
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.0000000000000542216095618570560.0135422
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.00000000000004189958381497140.0134189
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000000000061206198618767070.0156120
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.00000000000000115116893850509550.0141151
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.00000000000000159187205139068840.0141591
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.000000000253712016996261370.092537
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.0000000000000058525222992337350.0145852
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000000000277996906310380.0152779