Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.000000000002563618380.0112563
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000000000005127236760.0125127
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000000000320452297500000030.0113204
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.000000000005127236760.0115127
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000000000427269730.0114272
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.0000000000142331710441194380.0101423
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.00000000002124439511785720.0102124
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.0000000000051571153949500030.0115157
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.0000000000111215984802184470.0101112
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.0000000000108749032092134690.0101087
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.0000000000078883164932725840.0117888
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000000000014043101845182530.0111404
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.0000000000187251777484559540.0101872
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.0000000000018989765777777780.0111898
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000000000837639653867280.0118376
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000000000061597503916943720.0116159
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000000004134868354838710.0114134
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.0000000000025467662444435190.0112546
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.0000000000033309365168173830.0113330
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.0000000000038338198372528930.0113833
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.00000000000590648086624428250.0115906
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.0000000000125084019714538040.0101250
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000000000326349138477140570.0113263
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.00000000000361486117937737770.0113614
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.0000000000067924299604395180.0116792
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.00000000000614697212621471350.0116146
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.00000000000090166073946813990.0129016
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000000000116528108181818180.0101165
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000000000284846486666666660.0122848
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.0000000000148868906239151920.0101488
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000000074654000582411180.0157465
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000000000442003168965517250.0114420
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.000000000005127236760.0115127
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000000000080113074375000010.0128011
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000000100683727741135920.0141006
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.0000000000000275678769866427140.0132756
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.000000000000041706333443951780.0134170
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.0000000000000117941123252788810.0131179
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.0000000000000211033539557494830.0132110
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000000000105933137840476750.0121059
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000000000049664666039544570.0124966
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000000000066287211611406050.0126628
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000000000307057342706493770.0123070
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000000000090268252816901410.0129026
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000000001281809190.0111281
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.000000000000355013962007507130.0123550
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.0000000000005572656297933940.0125572
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.00000000000026867794677662440.0122686
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.000000000000207620065895661680.0122076
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000000000030328785714360080.0143032
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.0000000000000057042516681052610.0145704
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.0000000000000078880158253290860.0147888
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.00000000125718923414373230.081257
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.00000000000002900031348255450.0132900
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000000000137752528191766170.0141377