Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000000002562521460.0122562
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000000000005125042920.0135125
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000000000032031518250.0123203
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000000005125042920.0125125
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.000000000000427086910.0124270
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.0000000000014227080960625140.0111422
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.00000000000212353050746298330.0112123
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.00000000000051549087704917140.0125154
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.00000000000111168397751396810.0111111
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.0000000000010870250060007910.0111087
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.00000000000078849412435882680.0127884
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.000000000000140370930884205270.0121403
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.0000000000018717165626942050.0111871
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.000000000000189816404444444450.0121898
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000000000083728124494952220.0128372
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000000000061571147601774620.0126157
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000000000041330991290322580.0124133
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.00000000000025456765351284940.0122545
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.0000000000003329511277042020.0123329
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000000000038321794239649060.0123832
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.00000000000059039536035899250.0125903
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.0000000000012503049881455710.0111250
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000000000326209500339198070.0123262
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.00000000000036133144540317420.0123613
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.0000000000006789523618243530.0126789
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.00000000000061443419622568910.0126144
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.000000000000090127493723405790.0139012
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000000000116478248181818180.0111164
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000000000028472460666666670.0132847
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.0000000000014880520827150360.0111488
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000000000074622057658707050.0167462
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000000000044181404482758620.0124418
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000000005125042920.0125125
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.0000000000000800787956250.0138007
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000000000100640647228257930.0151006
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.00000000000000275560812545399550.0142755
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.0000000000000041688488154793980.0144168
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.0000000000000011789065865246930.0141178
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.00000000000000210943242611577550.0142109
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.0000000000000105887811212119530.0131058
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000000000049643415542240790.0134964
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.000000000000066258848665997310.0136625
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000000000000306925959134356350.0133069
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.000000000000090229628873239440.0139022
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000000000001281260730.0121281
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.000000000000035486205877641650.0133548
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.00000000000005570271872001430.0135570
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.000000000000026856298496496110.0132685
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.0000000000000207531229505480130.0132075
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000000000303158086457427950.0153031
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.00000000000000057018109351987590.0155701
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.00000000000000078846407042944490.0157884
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.000000000125665130852052880.091256
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.0000000000000028987904840100750.0142898
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000000000137693586695479930.0151376