Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000000000258204559999999970.0132582
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000000000000051640911999999990.0145164
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.000000000000032275569999999990.0133227
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000000000516409119999999950.0135164
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.000000000000043034093333333330.0134303
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.00000000000014335478694967070.0121433
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.00000000000021397099258870450.0122139
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.000000000000051941846017748230.0135194
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.000000000000112015402311223570.0121120
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.000000000000109530717211410810.0121095
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.000000000000079450175001717310.0137945
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000000000000141440432837376620.0131414
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.000000000000188597738227397920.0121885
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.0000000000000191262637037037020.0131912
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.000000000000084366058518176690.0138436
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.000000000000062040265119228580.0136204
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000000000000416458967741935430.0134164
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.0000000000000256507233174615930.0132565
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.000000000000033548791989577050.0133354
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.0000000000000386137723118194630.0133861
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.000000000000059489364919322490.0135948
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.000000000000125983120285725270.0121259
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.0000000000000328694927311564740.0133286
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.00000000000003640844704359690.0133640
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.000000000000068412537644003890.0136841
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.000000000000061911563966144380.0136191
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.0000000000000090814185262490450.0149081
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.000000000000117365709090909080.0121173
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.0000000000000028689395555555550.0142868
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.00000000000014993897193529040.0121499
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000000000007519061153174140.0177519
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000000000044518027586206890.0134451
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000000000516409119999999950.0135164
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.0000000000000080688924999999980.0148068
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000000000000101407439669549360.0161014
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.00000000000000027766034145340330.0152776
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.00000000000000042006117447593160.0154200
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.000000000000000118788880876225040.0151187
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.000000000000000212550442966809810.0152125
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.0000000000000010669458238756910.0141066
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000000000050021654323946390.0145002
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.0000000000000066763682306529520.0146676
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000000000000030926446263152250.0143092
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000000000000090917098591549280.0149091
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000000000000129102279999999990.0131291
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.000000000000003575657928228970.0143575
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.0000000000000056127124015987960.0145612
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.0000000000000027060919663542790.0142706
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.00000000000000209112433348056750.0142091
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000000000030546788210773510.0163054
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.00000000000000005745253675753350.0165745
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.000000000000000079447146710351380.0167944
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.0000000000126622587656287310.0101266
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.000000000000000292087669562778330.0152920
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000000000000138742689661331630.0161387