Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.00000000000120306043384615380.0111203
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.00000000000015639785640.0121563
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.00000000000156397856399999990.0111563
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.00000000000135998135999999990.0111359
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.00000000000173775395999999990.0111737
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.0000000000076498951500166310.0117649
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.0000000000091998739058823520.0119199
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.00000000000199515337718156770.0111995
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.000000000003330448390119250.0113330
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.0000000000043124241669238410.0114312
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.00000000000282033390749835770.0112820
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.00000000000037595922770035220.0123759
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.0000000000056186888394008770.0115618
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.00000000000060153021692307690.0126015
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.0000000000051239566636027310.0115123
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.0000000000045833456564575820.0114583
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.00000000000074475169714285710.0127447
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.0000000000011808211867378940.0111180
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.0000000000023350184387709390.0112335
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.0000000000021615569615646230.0112161
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.0000000000031523370530146550.0113152
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.0000000000064750704879104610.0116475
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.0000000000045133219853506850.0114513
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.00000000000293802936085155970.0112938
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.0000000000042064969542162760.0114206
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.00000000000306350314818866130.0113063
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.00000000000052234312751415350.0125223
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.0000000000074475169714285710.0117447
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.000000000000113331779999999990.0121133
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.00000000000249713835943159280.0112497
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.00000000000000022342550914285710.0152234
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.0000000000026965147655172410.0112696
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.0000000000074475169714285710.0117447
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.00000000000062062641552696710.0126206
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.000000000000000268873384079494040.0152688
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.0000000000000044350571801270420.0144435
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.0000000000000059284385999999950.0145928
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.0000000000000019388164016528940.0141938
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.00000000000000295355664064747930.0142953
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.000000000000041199432829166650.0134119
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.00000000000045636958389261750.0124563
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.00000000000065779717530282630.0126577
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.000000000000106701590585024720.0121067
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.00000000000099458096279809210.0129945
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.00000000000072743189023255810.0127274
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.000000000000147331314000008520.0121473
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.00000000000024239057381973090.0122423
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.000000000000123281392373632860.0121232
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.000000000000084405192342856590.0138440
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.00000000000000033700885001448590.0153370
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.00000000000000055790983950413620.0155579
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.00000000000000316423111441184970.0143164
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.0000000000206041813300756850.0102060
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.0000000000000093914919088632230.0149391
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.00000000000000044690122160589050.0154469