Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.00000000000006015302169230770.0136015
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.000000000000007819892820.0147819
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.000000000000078198928200000010.0137819
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.0000000000000679990680.0136799
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.000000000000086887698000000010.0138688
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.000000000000382494757500831570.0123824
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.00000000000045999369529411770.0124599
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.000000000000099757668859078410.0139975
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.000000000000166522419505962540.0121665
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.000000000000215621208346192080.0122156
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.00000000000014101669537491790.0121410
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.0000000000000187979613850176130.0131879
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.00000000000028093444197004390.0122809
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.000000000000030076510846153850.0133007
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.000000000000256197833180136570.0122561
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.00000000000022916728282287910.0122291
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.000000000000037237584857142860.0133723
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.00000000000005904105933689470.0135904
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.000000000000116750921938546960.0121167
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.000000000000108077848078231170.0121080
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.000000000000157616852650732770.0121576
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.00000000000032375352439552310.0123237
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.000000000000225666099267534250.0122256
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.000000000000146901468042578010.0121469
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.000000000000210324847710813830.0122103
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.00000000000015317515740943310.0121531
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.000000000000026117156375707680.0132611
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.00000000000037237584857142860.0123723
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.0000000000000056665890000000010.0145666
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.000000000000124856917971579650.0121248
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.0000000000000000111712754571428580.0161117
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.000000000000134825738275862070.0121348
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.00000000000037237584857142860.0123723
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.000000000000031031320776348360.0133103
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.0000000000000000134436692039747040.0161344
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.000000000000000221752859006352120.0152217
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.00000000000000029642192999999980.0152964
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.000000000000000096940820082644720.0169694
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.0000000000000001476778320323740.0151476
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.00000000000000205997164145833280.0142059
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.0000000000000228184791946308740.0132281
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.000000000000032889858765141320.0133288
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.0000000000000053350795292512370.0145335
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.0000000000000497290481399046150.0134972
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.000000000000036371594511627910.0133637
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.0000000000000073665657000004270.0147366
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.0000000000000121195286909865470.0131211
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.0000000000000061640696186816440.0146164
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.0000000000000042202596171428310.0144220
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.0000000000000000168504425007242970.0161685
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.000000000000000027895491975206810.0162789
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.000000000000000158211555720592510.0151582
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.00000000000103020906650378440.0111030
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.00000000000000046957459544316130.0154695
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.0000000000000000223450610802945270.0162234