Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.0000000000002307511451250.0122307
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.000000000000056800281876923080.0135680
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.000000000000461502290250.0124615
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.00000000000073840366440.0127384
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.00000000000073840366440.0127384
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.00000000000189327708494513320.0111893
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0.0000000000027002809104893140.0112700
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.0000000000010290562232167290.0111029
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0.0000000000029476962605498360.0112947
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0.00000000000292086249600368160.0112920
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.00000000000120381884038752230.0111203
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.00000000000050996584321605340.0125099
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0.00000000000299985200435210650.0112999
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.000000000000461502290250.0124615
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.00000000000164362857665138320.0111643
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0.00000000000144623595064044780.0111446
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.000000000000208001032225352130.0122080
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0.00000000000054333645252358880.0125433
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.00000000000164058014504939370.0111640
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.0000000000017395511843531640.0111739
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0.00000000000275506608088569260.0112755
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0.00000000000406022315061109950.0114060
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.000000000002225843276001310.0112225
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.00000000000144628253116060430.0111446
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0.0000000000029956627960147240.0112995
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0.0000000000030912764114901010.0113091
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0.00000000000033054094719476670.0123305
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.00000000000147680732880.0111476
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.000000000000047743674149747840.0134774
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0.00000000000252332241925939560.0112523
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.000000000000000127773605191209550.0151277
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.00000000000092300458050.0129230
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0.0000000000021717754835294120.0112171
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.00000000000018460091610.0121846
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.000000000000000120645721333609520.0151206
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.0000000000000036702671554469170.0143670
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.00000000000000449481603288726550.0144494
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.00000000000000224931172358962470.0142249
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.00000000000000281155321461521530.0142811
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.000000000000015295857326199230.0131529
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.0000000000001153806273052130.0121153
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.00000000000027104770504192420.0122710
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.000000000000106764251248628450.0121067
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.00000000000027117929117453920.0122711
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.00000000000036920183220.0123692
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.0000000000000540559746215967940.0135405
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.000000000000107116852748593240.0121071
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.00000000000004810894509309830.0134810
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.0000000000000487167489911975160.0134871
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.00000000000000087395832769966220.0158739
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.0000000000000011176324848142320.0141117
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.00000000000000147111906195473060.0141471
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.0000000000006935096335030490.0126935
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.00000000000000283392686921388320.0142833
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.000000000000000216489526743842830.0152164