Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.0000000000019232326406250.0111923
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.00000000000047341111153846150.0124734
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.000000000003846465281250.0113846
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.000000000006154344450.0116154
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.000000000006154344450.0116154
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.0000000000157798232617279240.0101577
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0.0000000000225059268204125360.0102250
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.0000000000085768350855056190.0118576
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0.0000000000245680499651115160.0102456
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0.0000000000243443996260501280.0102434
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.0000000000100334223086019440.0101003
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.0000000000042503925809151060.0114250
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0.0000000000250027504248741920.0102500
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.000000000003846465281250.0113846
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.0000000000136990874995119250.0101369
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0.0000000000120538868173776540.0101205
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.00000000000173361815492957740.0111733
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0.0000000000045285253070735390.0114528
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.0000000000136736798545943530.0101367
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.0000000000144985699463097360.0101449
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0.0000000000229625426602665040.0102296
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0.0000000000338405847877654860.0103384
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.0000000000185516498260602050.0101855
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.0000000000120542750502366230.0101205
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0.0000000000249678347922411740.0102496
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0.0000000000257647418934856750.0102576
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0.00000000000275494684268505550.0112754
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.00000000001230868890.0101230
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.000000000000397927353549721940.0123979
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0.0000000000210310377307624220.0102103
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.00000000000000106494972313549050.0141064
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.00000000000769293056250.0117692
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0.0000000000181010130882352920.0101810
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.00000000000153858611250.0111538
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.00000000000000100554122535276280.0141005
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.0000000000000305904336437662140.0133059
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.000000000000037462769267604350.0133746
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.000000000000018747251388090130.0131874
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.0000000000000234333437880577330.0132343
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.000000000000127485790201186950.0121274
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.00000000000096165844988100240.0129616
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.00000000000225909081933586770.0112259
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.00000000000088984387376288050.0128898
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.00000000000226018754518380070.0112260
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.0000000000030771722250.0113077
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.00000000000045053824004528470.0124505
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.00000000000089278268784113040.0128927
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.00000000000040097176314752890.0124009
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.000000000000406037602778748460.0124060
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.0000000000000072841466570729770.0147284
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.0000000000000093150882256864620.0149315
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.0000000000000122612791224256290.0131226
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.0000000000057801679078057170.0115780
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.0000000000000236198206213185960.0132361
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.00000000000000180436688174037660.0141804