Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.0000000000004770554940.0124770
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000000000011926387350.0121192
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.00000000000059631936750.0125963
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000000011926387350.0111192
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.0000000000014311664820.0111431
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000000000023979605157700780.0112397
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.0000000000037846991276119260.0113784
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.0000000000020878651757889070.0112087
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.0000000000060256971976195560.0116025
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.0000000000039546228397122480.0113954
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.00000000000189132211570341330.0111891
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.000000000000410906322305765670.0124109
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000000000099554081843751470.0119955
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000000000102226177285714270.0111022
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.00000000000294034638446553280.0112940
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000000000025326700959956210.0112532
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000000000057246659280.0125724
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000000000058376929373530670.0125837
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000000000025776300089592910.0112577
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.00000000000271743736167058770.0112717
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.00000000000356841701841231760.0113568
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000000000051574255861767710.0115157
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000000000306916910213848020.0113069
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000000000022343637229882870.0112234
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000000000343673016658511760.0113436
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000000000330592361565074450.0113305
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.000000000000373122202900334930.0123731
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000000000376622758421052650.0113766
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000000000013730410764302060.0121373
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.0000000000038754445836877710.0113875
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000000000000231580336893203850.0152315
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000000000162632554772727240.0111626
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000000000376622758421052650.0113766
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000000000212339240652818970.0122123
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000000000000227986789774099440.0152279
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.000000000000009305460597130580.0149305
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000000000115790168446601940.0131157
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.00000000000000524672676258056260.0145246
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.000000000000006574288345870760.0146574
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.0000000000000369393069549580330.0133693
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000000000023717557658908440.0122371
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000000000039948038941605980.0123994
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000000000021887375181760480.0122188
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.000000000000386251152306539930.0123862
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.00000000000059631936750.0125963
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000000000079049413423290010.0137904
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.0000000000001756247750905440.0121756
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000000000075779330615399850.0137577
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000000000058799157797418980.0135879
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.00000000000000146651642343351560.0141466
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000000000021845085694299950.0142184
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000000029401551925188660.0142940
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000000000018945031600206120.0111894
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000000000091714015259858660.0149171
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000000000065519600885011410.0156551