Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.0000000000028665045840.0112866
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000000000007166261460.0127166
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000000003583130730.0113583
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.000000000007166261460.0117166
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.0000000000085995137520.0118599
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000000000144087321017330810.0101440
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.0000000000227412901325068620.0102274
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.0000000000125454484277941630.0101254
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.000000000036206874998849530.0103620
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.0000000000237623183059416880.0102376
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000000000113644713931004720.0101136
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000000000246903111126115430.0112469
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.000000000059819504344923190.0105981
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000000061425098228571430.0116142
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.0000000000176677902164947630.0101766
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.000000000015218167553335350.0101521
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000000000343980550080.0113439
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.0000000000035077205430752240.0113507
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000000000154883201838521740.0101548
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000000000163283868479284440.0101632
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.0000000000214417061946728620.0102144
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000000000309896527141024840.0103098
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000000000184418530150102780.0101844
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000000000134257207700646070.0101342
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000000000206504335457612880.0102065
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000000000198644504000130280.0101986
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000000000022419959909443750.0112241
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.0000000000226302993473684220.0102263
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000000008250253039969140.0128250
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.0000000000232865563941686130.0102328
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000000000139150707961165040.0141391
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000000000097721747181818180.0119772
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.0000000000226302993473684220.0102263
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000000000127589224807121660.0111275
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.0000000000000013699143730622260.0141369
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000000000000559141353435627440.0135591
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000000000069575353980582520.0136957
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.00000000000003152624066820340.0133152
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.000000000000039503219053119870.0133950
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000000000221958858136890680.0122219
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000000000142512744545701340.0111425
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000000000240037559965558330.0112400
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000000000131515645620558040.0111315
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000000000023208844937062580.0112320
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000000003583130730.0113583
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.0000000000004749877294996040.0124749
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000000000105528440441986270.0111055
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000000000045533863735671640.0124553
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000000000353309117034591470.0123533
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000000000088119225187740060.0148811
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000000000131261538894641960.0131312
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000000176666413929334860.0131766
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000000000113835854757005910.0101138
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000000000551086086348333360.0135510
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.0000000000000039369054259070260.0143936