Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000000000028675084320.0122867
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000000000007168771080.0137168
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000000000358438554000000030.0123584
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.00000000000071687710800000010.0127168
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000000000086025252960.0128602
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000000000014413778030137870.0111441
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.0000000000022749254117195520.0112274
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.00000000000125498418354948310.0111254
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.0000000000036219554622408030.0113621
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.0000000000023770639854018020.0112377
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.00000000000113684512234285650.0111136
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000000000024698957643151950.0122469
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000000000059840453095583780.0115984
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000000000061446609257142860.0126144
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.00000000000176739774648851030.0111767
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.00000000000152234969454972740.0111522
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000000000000344101011840000040.0123441
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.000000000000350894894447788670.0123508
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.00000000000154937441832857370.0111549
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.00000000000163341050381493870.0111633
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.000000000002144921506593030.0112144
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000000000031000505269884670.0113100
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000000000018448311339678150.0111844
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.00000000000134304224485544370.0111343
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000000000206576653138630250.0112065
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000000000198714069173395540.0111987
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000000000022427811364501870.0122242
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000000000226382244631578980.0112263
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.000000000000082531422730999350.0138253
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.00000000000232947113307396740.0112329
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000000000000139199438446601950.0151391
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000000000097755969272727270.0129775
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000000000226382244631578980.0112263
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000000000127633906468842730.0121276
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000000000000137039411616511350.0151370
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000000000000055933716436594890.0145593
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000000000069599719223300980.0146959
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000000000031537281136730450.0143153
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.00000000000000395170530541751540.0143951
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.0000000000000222036587981477930.0132220
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.000000000000142562652414115450.0121425
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000000000024012162095950940.0122401
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.000000000000131561702312238140.0121315
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000000000023216972659133020.0122321
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000000000358438554000000030.0123584
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.0000000000000475154069886758540.0134751
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000000000105565396431686110.0121055
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000000000000455498096644862950.0134554
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000000000000353432845652538450.0133534
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.00000000000000088150084481829460.0158815
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.00000000000000131307506598315550.0141313
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000000000000176728282390065750.0141767
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.00000000000113875719997677060.0111138
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000000000005512790763294750.0145512
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000000000039382841275703850.0153938