Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000000000190822197599999970.0121908
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.000000000000047705549399999990.0134770
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000000000238527746999999950.0122385
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.00000000000047705549399999990.0124770
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000000000057246659280.0125724
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000000000009591842063080310.0129591
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000000000151387965104477010.0111513
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.00000000000083514607031556270.0128351
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.0000000000024102788790478220.0112410
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.00000000000158184913588489880.0111581
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.00000000000075652884628136530.0127565
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.000000000000164362528922306270.0121643
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.00000000000398216327375005850.0113982
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000000000040890470914285710.0124089
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.00000000000117613855378621310.0111176
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.00000000000101306803839824840.0111013
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000000000000228986637119999970.0122289
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.000000000000233507717494122660.0122335
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.00000000000103105200358371650.0111031
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000000000010869749446682350.0111086
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.0000000000014273668073649270.0111427
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000000000020629702344707080.0112062
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000000000012276676408553920.0111227
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.00000000000089374548919531480.0128937
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000000000137469206663404680.0111374
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000000000132236944626029770.0111322
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.000000000000149248881160133960.0121492
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000000000150649103368421040.0111506
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.000000000000054921643057208230.0135492
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.0000000000015501778334751080.0111550
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000000000000092632134757281540.0169263
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000000000006505302190909090.0126505
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000000000150649103368421040.0111506
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000000000084935696261127580.0138493
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000000000000091194715909639770.0169119
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000000000000037221842388522310.0143722
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000000000046316067378640770.0144631
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000000000020986907050322250.0142098
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.00000000000000262971533834830370.0142629
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.0000000000000147757227819832130.0131477
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.000000000000094870230635633750.0139487
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000000000015979215576642390.0121597
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.000000000000087549500727041910.0138754
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.000000000000154500460922615960.0121545
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000000000238527746999999950.0122385
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.0000000000000316197653693160050.0133161
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000000000007024991003621760.0137024
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000000000000303117322461599340.0133031
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000000000023519663118967590.0132351
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.00000000000000058660656937340620.0155866
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000000000008738034277719980.0158738
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000000000000117606207700754630.0141176
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.00000000000075780126400824480.0127578
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000000000036685606103943460.0143668
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000000000026207840354004560.0152620