Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000000000009541109880.0149541
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.000000000000002385277470.0142385
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000000000011926387350.0131192
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.00000000000002385277470.0132385
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.0000000000000286233296399999960.0132862
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.000000000000047959210315401560.0134795
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.000000000000075693982552238510.0137569
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.000000000000041757303515778140.0134175
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.00000000000012051394395239110.0121205
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.000000000000079092456794244940.0137909
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.000000000000037826442314068270.0133782
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.0000000000000082181264461153140.0148218
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.000000000000199108163687502960.0121991
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000000000204452354571428560.0132044
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.000000000000058806927689310660.0135880
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.000000000000050653401919912420.0135065
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.0000000000000114493318559999990.0131144
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.0000000000000116753858747061320.0131167
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.000000000000051552600179185820.0135155
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.000000000000054348747233411760.0135434
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.000000000000071368340368246350.0137136
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.00000000000010314851172353540.0121031
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000000000006138338204276960.0136138
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.000000000000044687274459765740.0134468
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.000000000000068734603331702350.0136873
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.000000000000066118472313014880.0136611
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000000000000074624440580066990.0147462
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.000000000000075324551684210530.0137532
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000000000027460821528604120.0142746
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.00000000000007750889167375540.0137750
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000000000000046316067378640770.0174631
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.000000000000032526510954545450.0133252
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.000000000000075324551684210530.0137532
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.0000000000000042467848130563790.0144246
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.0000000000000000045597357954819890.0174559
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.00000000000000018610921194261160.0151861
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000000000000231580336893203850.0152315
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.000000000000000104934535251611250.0151049
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.00000000000000013148576691741520.0151314
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.00000000000000073878613909916070.0157387
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.0000000000000047435115317816880.0144743
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.0000000000000079896077883211960.0147989
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.0000000000000043774750363520960.0144377
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000000000000077250230461307990.0147725
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000000000011926387350.0131192
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000000000000158098826846580020.0141580
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000000000003512495501810880.0143512
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000000000000151558661230799680.0141515
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000000000000117598315594837950.0141175
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.000000000000000029330328468670310.0162933
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.00000000000000004369017138859990.0164369
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000000000000058803103850377320.0165880
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.000000000000037890063200412240.0133789
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000000000000018342803051971730.0151834
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.0000000000000000131039201770022830.0161310