Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.000000000000278758950.0122787
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.000000000000037167860.0133716
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.000000000000159290828571428570.0121592
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.00000000000079645414285714280.0127964
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.00000000000037167860.0123716
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000000000168016387180943780.0111680
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.0000000000028508430724401970.0112850
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.00000000000027938775300558260.0122793
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.0000000000004671072435772610.0124671
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.00000000000050056349906896650.0125005
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.00000000000052560748528820030.0125256
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.000000000000062154962252681360.0136215
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.00000000000145358274461664230.0111453
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.00000000000006968973750.0136968
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.00000000000095376759489531290.0129537
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.00000000000049865958476763290.0124986
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.000000000000223007160.0122230
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000000000243224723502233440.0122432
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.0000000000004543747377046910.0124543
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.00000000000055313479545169970.0125531
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.00000000000111318427701542980.0111113
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000000000133726451696053940.0111337
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000000000087636501441054230.0128763
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.00000000000064516802801602970.0126451
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.00000000000065065846577531360.0126506
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.00000000000091651756400199060.0129165
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.000000000000073876381881125470.0137387
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.00000000000278758950.0112787
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.000000000000037167860.0133716
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.00000000000066714491272034650.0126671
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.0000000000000000429190069284064650.0164291
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.00000000000055751790.0125575
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.000000000002322991250.0112322
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000000000011614956250.0121161
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.000000000000000048729859946232240.0164872
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.00000000000000212622351573548250.0142126
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.00000000000000349737134074658630.0143497
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.00000000000000099860228152077360.0159986
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.0000000000000017343853697902350.0141734
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.0000000000000151593607582930250.0131515
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000000000076106416609151430.0137610
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.000000000000096541712224686970.0139654
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.0000000000000207451284059374150.0132074
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000000000000567567263339628050.0135675
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.000000000000123892866666666670.0121238
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.0000000000000185391492679439060.0131853
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.000000000000023362268842952370.0132336
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.0000000000000108946428162970540.0131089
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.0000000000000106991323244280.0131069
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.000000000000000181289445161833540.0151812
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.000000000000000356774864678563620.0153567
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.00000000000000077195462735854910.0157719
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.00000000000160723999251520470.0111607
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.0000000000000018150758002390480.0141815
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.0000000000000000426846415238009560.0164268