Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.000000000023620739520.0102362
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.0000000000031494319360.0113149
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.000000000013497565440.0101349
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.00000000006748782720.0106748
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.000000000031494319360.0103149
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.000000000142369287755336280.091423
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.00000000024156720932729290.092415
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.0000000000236740213680061750.0102367
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.000000000039580499669853380.0103958
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000000042415427467809810.0104241
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.000000000044537538614472510.0104453
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.00000000000526672299937282350.0115266
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.000000000123169854748543120.091231
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000000005905184880.0115905
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.000000000080817838930872240.0108081
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.000000000042254098607228990.0104225
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.0000000000188965916160.0101889
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000000020609734104215410.0102060
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.00000000003850160622211710.0103850
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.0000000000468700751054381540.0104687
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000000000094326068616419270.0109432
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.000000000113313588046100480.091133
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.000000000074259103536702470.0107425
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.00000000005466854404638380.0105466
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.000000000055133778257385170.0105513
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.000000000077661444214781080.0107766
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.0000000000062599416918958560.0116259
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.00000000023620739520.092362
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.0000000000031494319360.0113149
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.000000000056530763247100910.0105653
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000000003636757431870670.0143636
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.000000000047241479040.0104724
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.0000000001968394960.091968
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000000000984197480.0119841
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.0000000000000041291421446236360.0144129
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.000000000000180166311526451280.0121801
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000000000296351013822115050.0122963
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.000000000000084616922168346180.0138461
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.000000000000146963765816717350.0121469
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000000000128453386612824150.0111284
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.0000000000064489044836959220.0116448
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.0000000000081804965805551020.0118180
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000000000175784588938077330.0111757
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000000000048093015443717950.0114809
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000000000104981064533333330.0101049
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.00000000000157092145662229590.0111570
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.0000000000019796102221492430.0111979
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000000000092316146307478890.0129231
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000000000090659481148614580.0129065
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.0000000000000153616260998722880.0131536
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.000000000000030231446006865790.0133023
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.000000000000065411851974958840.0136541
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.000000000136190056711464870.091361
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.000000000000153801098355773370.0121538
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.00000000000000361689839532785650.0143616