Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000000000168664260.0101686
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000000000224885680.0112248
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000000000096379577142857130.0119637
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000000048189788571428570.0104818
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000000000224885680.0102248
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.000000000101659012604787640.091016
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.00000000017249144366100250.091724
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.0000000000169044719869081750.0101690
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.000000000028262517698032110.0102826
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000000030286802326338910.0103028
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.000000000031802099109856450.0103180
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000000000037607117955051970.0113760
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.000000000087949627436010560.0108794
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.00000000000421660650.0114216
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.0000000000577081042976369850.0105770
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.000000000030171605201102980.0103017
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.0000000000134931407999999990.0101349
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000000014716412873275930.0101471
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.0000000000274921321441538670.0102749
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.000000000033467650439604650.0103346
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000000000067353676833135750.0106735
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.000000000080911744780717110.0108091
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.0000000000530248290307606150.0105302
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.000000000039036159384652190.0103903
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.000000000039368360600701290.0103936
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.0000000000554542757136222460.0105545
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000000000446992115641755540.0114469
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.000000000168664260.091686
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000000000224885680.0112248
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.000000000040365879917664290.0104036
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000000000259683233256351040.0142596
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000000000337328520.0103373
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.000000000140553550.091405
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000000000702767750.0117027
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.00000000000000294842040685506260.0142948
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.000000000000128648036547749760.0121286
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000000000211609904949143640.0122116
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.000000000000060420845625589050.0136042
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.000000000000104939706850845990.0121049
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.0000000000009172234162779460.0129172
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.00000000000460485033346345750.0114604
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.000000000005841296378648930.0115841
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.0000000000012551926067996790.0111255
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000000000343408929009825460.0113434
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000000000074961893333333320.0117496
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.00000000000112171892321566740.0111121
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000000000141354377547971730.0111413
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000000000065918488664670990.0126591
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.0000000000006473554431675570.0126473
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.0000000000000109689931440878340.0131096
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.0000000000000215868113069051480.0132158
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.0000000000000467074352149071530.0134670
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.000000000097246723012833320.0109724
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.000000000000109821914844788610.0121098
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.0000000000000025826519564581370.0142582