Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000000000140561929999999990.0101405
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000000000187415906666666670.0111874
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000000000080321102857142860.0118032
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000000040160551428571430.0104016
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000000000187415906666666650.0101874
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.000000000084720894714880780.0108472
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.000000000143751439869221740.091437
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.0000000000140878998793861120.0101408
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.0000000000235535022908501780.0102355
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.0000000000252405067233490180.0102524
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.0000000000265033293297151660.0102650
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000000000031341133453523340.0113134
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.000000000073295725930239140.0107329
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.00000000000351404824999999980.0113514
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.000000000048092954113201860.0104809
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.0000000000251445033954737860.0102514
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.00000000001124495440.0101124
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000000000122644085720620960.0101226
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.0000000000229114760530613070.0102291
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.0000000000278913715232627070.0102789
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000000000056131410461598970.0105613
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.000000000067430474043789850.0106743
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.0000000000441899920379322860.0104418
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000000000325320723127372960.0103253
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.000000000032808923164697320.0103280
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.000000000046214651646168960.0104621
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000000000372515638282753840.0113725
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.000000000140561930.091405
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000000000187415906666666670.0111874
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.000000000033640238823418390.0103364
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000000000216415596612779060.0142164
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000000000281123859999999980.0102811
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.000000000117134941666666670.091171
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.0000000000058567470833333330.0115856
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.0000000000000024571634965162910.0142457
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.00000000000010721308893693450.0121072
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000000000176352101190662320.0121763
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.000000000000050353706667700990.0135035
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.00000000000008745496958626050.0138745
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000000000076439841868823620.0127643
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000000003837604067588280.0113837
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.00000000000486803720411724660.0114868
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.0000000000010460562026210770.0111046
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000000000286191169610290050.0112861
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000000000624719688888888850.0116247
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.00000000000093482150139404760.0129348
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000000000117802337745362150.0111178
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000000000054935349014600230.0125493
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000000000053949503284001680.0125394
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.0000000000000091413726090503940.0149141
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.0000000000000179900819524208030.0131799
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.0000000000000389251833148131960.0133892
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.000000000081043767499168260.0108104
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.000000000000091523718817959040.0139152
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.00000000000000215233828149503470.0142152