Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000000000112442840.0101124
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000000000149923786666666660.0111499
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.00000000000642530514285714260.0116425
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000000032126525714285720.0103212
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000000000149923786666666680.0101499
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.000000000067772675069858430.0106777
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.000000000114994295774001670.091149
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.0000000000112696479912721170.0101126
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.0000000000188416784653547380.0101884
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.0000000000201912015508926060.0102019
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.0000000000212013994065709660.0102120
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.00000000000250714119700346480.0112507
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.000000000058633084957340370.0105863
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000000000028110710.0112811
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.000000000038472069531757990.0103847
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.000000000020114403467401990.0102011
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.00000000000899542720.0118995
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000000000098109419155172870.0119810
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.0000000000183280880961025780.0101832
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.0000000000223117669597364320.0102231
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.00000000004490245122209050.0104490
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.000000000053941163187144740.0105394
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.000000000035349886020507080.0103534
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000000000260241062564347940.0102602
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.000000000026245573733800860.0102624
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.000000000036969517142414830.0103696
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.0000000000029799474376117040.0112979
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.000000000112442840.091124
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000000000149923786666666660.0111499
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.0000000000269105866117761920.0102691
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000000000173122155504234020.0141731
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000000000224885680.0102248
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.000000000093702366666666670.0109370
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.0000000000046851183333333330.0114685
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.00000000000000196561360457004180.0141965
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.000000000000085765357698499850.0138576
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000000000141073269966095770.0121410
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.00000000000004028056375039270.0134028
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.000000000000069959804567230660.0136995
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000000000061148227751863070.0126114
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.0000000000030699002223089720.0113069
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.0000000000038941975857659530.0113894
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000000000083679507119978610.0128367
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000000000022893928600655030.0112289
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000000000049974595555555550.0114997
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.00000000000074781261547711160.0127478
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000000000094236251698647830.0129423
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000000000043945659109780660.0124394
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.000000000000431570295445038040.0124315
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.0000000000000073126620960585550.0147312
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.0000000000000143912075379367650.0131439
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.000000000000031138290143271440.0133113
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.000000000064831148675222210.0106483
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.000000000000073214609896525750.0137321
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.00000000000000172176797097209150.0141721