Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1000000 DOGE sang CNY

1 DOGE = ¥0.0000000000001115002560.0121115 Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 8,97 NT DOGE

CNY Mua DOGE

DOGE
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOGE = ¥0.0000000000001115002560.0121115 CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1000000 DOGE là ¥0.0000001115002560.061115 CNY. Trong 7 ngày qua, giá DOGE đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1000000/DOGE theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 8,97 NT DOGE, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOGE sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 74,95 NT DOGE, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 64.772,58 NT DOGE, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 313,90 NT DOGE.

Sức mua của 1000000DOGE

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0.00000000557501280.085575
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0.000000000743335040.097433
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0.00000000318572160.083185
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0.0000000159286080.071592
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0.00000000743335040.087433
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,83¥
5,00¥
0.000000033602275698897470.073360
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0.000000057015161736135910.075701
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
9,90¥
35,00¥
0.0000000055875884852104720.085587
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
8,90¥
18,00¥
0.000000009341866375648020.089341
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
6,00¥
22,05¥
0.0000000100109715383928520.071001
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
6,00¥
18,00¥
0.0000000105118363312013060.071051
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0.00000000124306218739242430.081243
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0.0000000290707882458909830.072907
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
164,00¥
0.00000000139375320.081393
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
3,00¥
8,00¥
0.0000000190747832482744830.071907
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
6,90¥
18,50¥
0.0000000099728943875066190.089972
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0.000000004460010240.084460
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0.0000000048643494560494380.084864
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
5,00¥
20,00¥
0.0000000090872238494953980.089087
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
4,00¥
22,00¥
0.0000000110623661223024680.071106
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,58¥
0.0000000222630218442125950.072226
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
0.0000000267444930433294570.072674
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
4,00¥
10,00¥
0.0000000175267777870843560.071752
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
3,60¥
15,00¥
0.0000000129029759020835890.071290
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
5,00¥
17,00¥
0.0000000130127813837931860.071301
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0.0000000183298048393994760.071832
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
40,00¥
110,00¥
0.00000000147748359148634560.081477
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0.0000000557501280.075575
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
90,00¥
300,00¥
0.000000000743335040.097433
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
7,22¥
9,08¥
0.0000000133425004932426920.071334
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.00000000000085835454965357970.0128583
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0.00000001115002560.071115
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
0.000000046458440.074645
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0.0000000023229220.082322
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
94.730,00¥
128.323,08¥
0.00000000000097456814549793670.0129745
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
1.500,00¥
6.633,33¥
0.0000000000425232026303956040.0104252
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
900,00¥
3.770,59¥
0.000000000069945341633032350.0106994
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
2.800,00¥
16.055,56¥
0.0000000000199714502497140170.0101997
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
1.800,00¥
8.000,00¥
0.0000000000346866733308950.0103468
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
212,50¥
650,00¥
0.00000000030317817694212620.093031
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
40,00¥
130,00¥
0.0000000015220829564688480.081522
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
29,00¥
128,00¥
0.00000000193077668496938420.081930
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
100,00¥
665,00¥
0.000000000414890199581913670.094148
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
50,00¥
161,53¥
0.00000000113510068752210370.081135
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0.00000000247778346666666650.082477
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
100,00¥
600,00¥
0.000000000370771932057779350.093707
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
100,00¥
400,00¥
0.00000000046723144794633740.094672
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
300,00¥
800,00¥
0.000000000217886360786924090.092178
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
259,00¥
1.000,00¥
0.00000000021397626751564340.092139
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
15.000,00¥
91.846,15¥
0.0000000000036256808159240090.0113625
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0.00000000000713528457938753250.0117135
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.000000000015438632296983260.0101543
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0.0000000321438415912535530.073214
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
1.500,00¥
9.484,62¥
0.000000000036300433831103670.0103630
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.00000000000085366738129341440.0128536

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1000000 DOGE