Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.00000000557501280.085575
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.000000000743335040.097433
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.00000000318572160.083185
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.0000000159286080.071592
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.00000000743335040.087433
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.000000033602275698897470.073360
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.000000057015161736135910.075701
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.0000000055875884852104720.085587
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.000000009341866375648020.089341
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.0000000100109715383928520.071001
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.0000000105118363312013060.071051
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.00000000124306218739242430.081243
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.0000000290707882458909830.072907
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.00000000139375320.081393
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.0000000190747832482744830.071907
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.0000000099728943875066190.089972
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.000000004460010240.084460
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000000048643494560494380.084864
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.0000000090872238494953980.089087
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.0000000110623661223024680.071106
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.0000000222630218442125950.072226
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.0000000267444930433294570.072674
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.0000000175267777870843560.071752
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000000129029759020835890.071290
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.0000000130127813837931860.071301
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.0000000183298048393994760.071832
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000000147748359148634560.081477
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.0000000557501280.075575
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.000000000743335040.097433
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.0000000133425004932426920.071334
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000000085835454965357970.0128583
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.00000001115002560.071115
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.000000046458440.074645
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.0000000023229220.082322
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.00000000000097456814549793670.0129745
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.0000000000425232026303956040.0104252
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000000069945341633032350.0106994
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.0000000000199714502497140170.0101997
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.0000000000346866733308950.0103468
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000000030317817694212620.093031
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.0000000015220829564688480.081522
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.00000000193077668496938420.081930
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000000414890199581913670.094148
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000000113510068752210370.081135
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000000247778346666666650.082477
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.000000000370771932057779350.093707
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000000046723144794633740.094672
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.000000000217886360786924090.092178
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000000021397626751564340.092139
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.0000000000036256808159240090.0113625
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.00000000000713528457938753250.0117135
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.000000000015438632296983260.0101543
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.0000000321438415912535530.073214
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.000000000036300433831103670.0103630
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.00000000000085366738129341440.0128536