Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000000000056221420.0115622
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000000000074961893333333330.0127496
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.00000000000321265257142857130.0113212
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000000016063262857142860.0101606
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000000000074961893333333340.0117496
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.0000000000338863375349292150.0103388
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.000000000057497147887000840.0105749
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.0000000000056348239956360590.0115634
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.0000000000094208392326773690.0119420
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.0000000000100956007754463030.0101009
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.0000000000106006997032854830.0101060
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.00000000000125357059850173240.0111253
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.0000000000293165424786701850.0102931
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.00000000000140553550.0111405
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.0000000000192360347658789950.0101923
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.0000000000100572017337009950.0101005
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.00000000000449771360.0114497
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000000000049054709577586430.0114905
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.0000000000091640440480512890.0119164
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.0000000000111558834798682160.0101115
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000000000022451225611045250.0102245
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.000000000026970581593572370.0102697
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.000000000017674943010253540.0101767
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000000000130120531282173970.0101301
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.000000000013122786866900430.0101312
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.0000000000184847585712074140.0101848
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.0000000000014899737188058520.0111489
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.000000000056221420.0105622
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000000000074961893333333330.0127496
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.0000000000134552933058880960.0101345
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000000000086561077752117010.0158656
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000000000112442840.0101124
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.0000000000468511833333333360.0104685
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000000000234255916666666670.0112342
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.00000000000000098280680228502090.0159828
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.0000000000000428826788492499240.0134288
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000000000070536634983047890.0137053
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.000000000000020140281875196350.0132014
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.000000000000034979902283615330.0133497
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.000000000000305741138759315350.0123057
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.0000000000015349501111544860.0111534
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.00000000000194709879288297650.0111947
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000000000418397535599893030.0124183
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000000000114469643003275150.0111144
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000000000249872977777777760.0112498
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.00000000000037390630773855580.0123739
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000000000047118125849323910.0124711
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000000000021972829554890330.0122197
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.000000000000215785147722519020.0122157
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.0000000000000036563310480292780.0143656
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.0000000000000071956037689683830.0147195
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.000000000000015569145071635720.0131556
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.0000000000324155743376111050.0103241
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.0000000000000366073049482628740.0133660
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.00000000000000086088398548604580.0158608