Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.000000000000557418180.0125574
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.0000000000000743224240.0137432
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.000000000000318524674285714260.0123185
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.00000000000159262337142857120.0111592
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.00000000000074322423999999990.0127432
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000000000335972670124410340.0113359
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.000000000005700666317279580.0115700
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.00000000000055867556107045670.0125586
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.00000000000093404738961620240.0129340
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.00000000000100094793234604650.0111000
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.00000000000105102694583878060.0111051
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.000000000000124287689908640940.0121242
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.00000000000290664550136816580.0112906
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000000000001393545450.0121393
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.00000000000190719400001156030.0111907
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.00000000000099714078482764280.0129971
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.000000000000445934543999999940.0124459
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.00000000000048636243860732790.0124863
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.00000000000090858693265032820.0129085
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.00000000000110607171886448390.0111106
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.00000000000222597033637325950.0112225
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000000000267405065639228040.0112674
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000000000175241652814518880.0111752
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.00000000000129010526108985650.0111290
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.0000000000013010841725227750.0111301
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.000000000001832707263619780.0111832
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.000000000000147726336080552510.0121477
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.00000000000557418179999999940.0115574
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.0000000000000743224240.0137432
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.00000000000133405116874214950.0111334
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000000000085822660508083130.0168582
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.000000000001114836360.0111114
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.00000000000464515150.0114645
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.0000000000002322575750.0122322
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.000000000000000097442287836439580.0169744
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.0000000000000042516864208825370.0144251
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000000000006993491572353540.0146993
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.00000000000000199684733462067250.0141996
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.00000000000000346815030063465130.0143468
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.000000000000030313298582345490.0133031
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000000000152185607789794560.0121521
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.000000000000193048888734760840.0121930
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000000000041482835689774030.0134148
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.000000000000113493149173634130.0121134
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000000000024774141333333330.0122477
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.0000000000000370716665552285370.0133707
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000000000004671618033827870.0134671
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.0000000000000217853883091838950.0132178
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.000000000000021394437265106020.0132139
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.000000000000000362514037936070040.0153625
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.0000000000000007134221008468830.0157134
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.00000000000000154363310460446420.0141543
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.0000000000032139050296000860.0113213
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.000000000000003629502296271720.0143629
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.000000000000000085354013538039050.0168535