Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.00000000000073664626559999990.0127366
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.000000000000184161566399999970.0121841
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000000000122774377599999970.0111227
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.00000000000230201957999999950.0112302
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.00000000000230201957999999950.0112302
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.00000000000628967342601047840.0116289
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.0000000000077670640103604690.0117767
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.0000000000034552284502335310.0113455
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.0000000000059129050355112430.0115912
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.0000000000049530007829647310.0114953
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.0000000000037066573968918370.0113706
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000000000122104507082263040.0111221
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.0000000000075213255409635560.0117521
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000000000098376905128205120.0129837
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.0000000000045475851956767150.0114547
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.0000000000040456297407455750.0114045
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000000000092080783199999970.0129208
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.00000000000109939756297676940.0111099
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.00000000000319328621988085940.0113193
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.00000000000339815216934593420.0113398
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000000000049412289227315740.0114941
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.00000000000506056505299693160.0115060
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000000000036414046829751670.0113641
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000000000032701799488633660.0113270
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.0000000000092198633147855050.0119219
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.0000000000052642854943946720.0115264
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000000000085749842417882680.0128574
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.00000000000526175903999999850.0115261
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.000000000000176653780719424420.0121766
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.0000000000111890934048866190.0101118
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000000000046528945528044460.0154652
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.0000000000041854901454545440.0114185
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.0000000000087695983999999980.0118769
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000000000048463570105263140.0124846
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000000000000067496606570629530.0156749
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.000000000000010229993288167790.0131022
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.0000000000000115907973924599170.0131159
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.0000000000000064261057030809560.0146426
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.0000000000000073847526093549990.0147384
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.000000000000088130480991609760.0138813
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.00000000000021946985876808220.0122194
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.00000000000031011294500976170.0123101
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.000000000000320594235834167370.0123205
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000000000067233465450162890.0126723
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.00000000000115100978999999980.0111151
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.00000000000024219474553246950.0122421
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.00000000000032891162262155160.0123289
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.000000000000150173813401915820.0121501
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.000000000000127583330016905620.0121275
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.00000000000000277806261044921880.0142778
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000000000338378451403494570.0143383
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.000000000000004386303260781090.0144386
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000000000037887884864280610.0113788
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.000000000000017268554184965320.0131726
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000000000009133897024012810.0159133