Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.000000000000046086595199999990.0134608
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.0000000000000115216487999999980.0131152
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.000000000000076810991999999990.0137681
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.000000000000144020609999999980.0121440
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.000000000000144020609999999980.0121440
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.0000000000003934990872296660.0123934
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.00000000000048592866298781050.0124859
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.00000000000021616849544432970.0122161
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.000000000000369927431323760040.0123699
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.00000000000030987320885127230.0123098
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.00000000000023189857462523170.0122318
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000000000007639190277320250.0137639
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.00000000000047055459555133390.0124705
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.000000000000061547269230769220.0136154
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.000000000000284509306349309960.0122845
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.000000000000253105606988937760.0122531
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.0000000000000576082440.0135760
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.000000000000068781303611860570.0136878
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.000000000000199780676623017920.0121997
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.000000000000212597647975706960.0122125
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.00000000000030913672923730920.0123091
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.00000000000031660272232667130.0123166
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.00000000000022781618725368970.0122278
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000000000002045913575787530.0122045
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.00000000000057681974134730440.0125768
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.000000000000329348027577103540.0123293
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000000000005364743514660870.0135364
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.00000000000032918996571428570.0123291
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.0000000000000110519412949640270.0131105
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.00000000000070002013515399720.0127000
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.0000000000000000291097746336533570.0162910
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.000000000000261855654545454470.0122618
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.00000000000054864994285714280.0125486
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.000000000000030320128421052630.0133032
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000000000000042227714028531740.0164222
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.00000000000000064001622160739010.0156400
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.00000000000000072515182987648040.0157251
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.000000000000000402034661791277350.0154020
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.00000000000000046201022125902110.0154620
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.00000000000000551368274287443050.0145513
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.0000000000000137306316640421660.0131373
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.0000000000000194015098295568520.0131940
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.0000000000000200572479089516040.0132005
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.000000000000042063085782034850.0134206
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.000000000000072010304999999990.0137201
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.000000000000015152362427074160.0131515
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000000000000205776062626042740.0132057
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000000000000093952824728667570.0149395
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.000000000000007981960351034920.0147981
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.00000000000000017380315756266890.0151738
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.0000000000000002116987683570730.0152116
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.00000000000000027441906956442210.0152744
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.000000000000237036919110977350.0122370
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.00000000000000108036774714868340.0141080
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000000000000000057144145623449020.0165714