Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.00000000000386739289439999960.0113867
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.00000000000096684822359999990.0129668
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.0000000000064456548239999990.0116445
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.0000000000120856027949999990.0101208
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.0000000000120856027949999990.0101208
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.0000000000330207854865550170.0103302
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.000000000040777086054392470.0104077
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000000000018139949363726040.0101813
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.000000000031042751436434030.0103104
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.000000000026003254110564840.0102600
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.0000000000194599513336821460.0101945
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000000000641048662181881050.0116410
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.0000000000394869590900586750.0103948
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000000000051647875192307690.0115164
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.0000000000238748222773027540.0102387
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.000000000021239556138914270.0102123
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000000000483424111799999950.0114834
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.000000000005771837205628040.0115771
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.0000000000167647526543745130.0101676
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.0000000000178402988890661570.0101784
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000000000259414518443407660.0102594
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.0000000000265679665282338950.0102656
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000000000191173745856196270.0101911
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000000000171684447315326720.0101716
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.00000000004840428240262390.0104840
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.000000000027637498845572030.0102763
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.0000000000045018667269388410.0114501
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.0000000000276242349599999970.0102762
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.00000000000092743234877697830.0129274
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.000000000058742740375654760.0105874
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000000000244276964022233430.0142442
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.0000000000219738232636363580.0102197
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.000000000046040391599999990.0104604
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000000000254433743052631550.0112544
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000000000000354357184495805050.0143543
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.00000000000005370746476288090.0135370
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.000000000000060851686310414570.0136085
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.0000000000000337370549411750240.0133373
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.000000000000038769951199113750.0133876
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.00000000000046268502520595130.0124626
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.00000000000115221675853243170.0111152
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.00000000000162809296130124920.0111628
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.0000000000016831197381293790.0111683
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000000000352975693613355170.0113529
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.0000000000060428013974999990.0116042
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.0000000000012715224140454650.0111271
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.00000000000172678601876314610.0111726
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.00000000000078841252036005810.0127884
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000000000066981248258875450.0126698
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.00000000000001458482870485840.0131458
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.0000000000000177648686986834660.0131776
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.0000000000000230280921191007270.0132302
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.000000000019891139553747320.0101989
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.000000000000090659909471067950.0139065
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000000000047952959376067260.0144795