Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.00000000000276242349599999960.0112762
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.00000000000069060587399999990.0126906
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.0000000000046040391599999990.0114604
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.0000000000086325734249999990.0118632
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.0000000000086325734249999990.0118632
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.0000000000235862753475392960.0102358
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.000000000029126490038851760.0102912
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.0000000000129571066883757420.0101295
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.0000000000221733938831671630.0102217
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.000000000018573752936117740.0101857
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.000000000013899965238344390.0101389
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000000000457891901558486460.0114578
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.0000000000282049707786133360.0102820
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000000000036891339423076920.0113689
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.000000000017053444483787680.0101705
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.0000000000151711115277959080.0101517
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000000000345302936999999930.0113453
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.00000000000412274086116288550.0114122
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.0000000000119748233245532240.0101197
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.0000000000127430706350472540.0101274
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000000000185296084602434020.0101852
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.0000000000189771189487384960.0101897
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000000000136552675611568760.0101365
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000000000122631748082376220.0101226
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.000000000034574487430445640.0103457
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.000000000019741070603980020.0101974
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000000000321561909067060050.0113215
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.0000000000197315963999999970.0101973
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.00000000000066245167769784160.0126624
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.000000000041959100268324820.0104195
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000000000174483545730166720.0141744
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.000000000015695588045454540.0101569
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.000000000032885993999999990.0103288
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000000000181738387894736820.0111817
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000000000000253112274639860730.0142531
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.000000000000038362474830629210.0133836
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.000000000000043465490221724690.0134346
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.0000000000000240978963865535880.0132409
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.000000000000027692822285081250.0132769
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.00000000000033048930371853660.0123304
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.00000000000082301197038030820.0128230
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.00000000000116292354378660650.0111162
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.00000000000120222838437812780.0111202
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.0000000000025212549543811080.0112521
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.0000000000043162867124999990.0114316
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.00000000000090823029574676070.0129082
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.00000000000123341858483081860.0111233
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.00000000000056315180025718430.0125631
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.0000000000004784374875633960.0124784
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.000000000000010417734789184570.0131041
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.0000000000000126891919276310470.0131268
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.000000000000016448637227929090.0131644
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000000000142079568241052290.0101420
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.000000000000064757078193619950.0136475
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000000000034252113840048040.0143425