Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.0000000000000276517576800000030.0132765
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.0000000000000069129394200000010.0146912
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.0000000000000460862628000000060.0134608
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.000000000000086411742750000010.0138641
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.000000000000086411742750000010.0138641
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.000000000000236097749468285930.0122360
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.00000000000029155509493366360.0122915
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000000000000129700161796217720.0121297
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.000000000000221954857931215920.0122219
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.000000000000185922584332708860.0121859
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.000000000000139138141232752770.0121391
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000000000004583481107753250.0134583
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.00000000000028233072100314090.0122823
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000000000003692809519230770.0133692
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.000000000000170704352593962220.0121707
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.000000000000151862268877424560.0121518
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000000000003456469710.0133456
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.000000000000041268484515638030.0134126
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.000000000000119867541421808780.0121198
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.000000000000127557668767906570.0121275
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.000000000000185480699751450640.0121854
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.000000000000189960263295940820.0121899
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.000000000000136688726476381880.0121366
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.000000000000122753929177000920.0121227
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.0000000000003460893486177070.0123460
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.000000000000197607391290820.0121976
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.000000000000032188228928387820.0133218
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.000000000000197512554857142880.0121975
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.0000000000000066311169496402880.0146631
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.000000000000420009051751325430.0124200
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.0000000000000000174657388074785260.0161746
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.000000000000157112259545454560.0121571
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.000000000000329187591428571440.0123291
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.0000000000000181919458421052640.0131819
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000000000000000253364456764490260.0162533
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.000000000000000384006963290634570.0153840
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.0000000000000004350879598272650.0154350
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.00000000000000024121905726750580.0152412
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.000000000000000277204133403581050.0152772
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.00000000000000330818578523157070.0143308
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.000000000000008238319579039530.0148238
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.0000000000000116408219375911790.0131164
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.0000000000000120342619475178030.0131203
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.000000000000025237669440980560.0132523
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.0000000000000432058713750000050.0134320
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.000000000000009091351884310850.0149091
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000000000000123464747078557020.0131234
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000000000000056371288255822990.0145637
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.0000000000000047891416686426290.0144789
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.000000000000000104281142403459250.0151042
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000000000012701834488663280.0151270
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.000000000000000164650254188585960.0151646
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.000000000000142221125687985480.0121422
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.00000000000000064821597299170660.0156482
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000000000000000034286240082457760.0163428