Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.000000000002302019580.0112302
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.0000000000005755048950.0125755
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000000000383669930.0113836
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.00000000000719381118750.0117193
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.00000000000719381118750.0117193
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.000000000019655229456282750.0101965
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.000000000024272075032376470.0102427
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.0000000000107975889069797870.0101079
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.0000000000184778282359726380.0101847
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.0000000000154781274467647880.0101547
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.0000000000115833043652869940.0101158
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000000000381576584632072050.0113815
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.000000000023504142315511120.0102350
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000000000307427828525641020.0113074
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.0000000000142112037364897350.0101421
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.0000000000126425929398299240.0101264
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000000000287752447499999980.0112877
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.0000000000034356173843024050.0113435
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.0000000000099790194371276880.0119979
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.0000000000106192255292060460.0101061
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.000000000015441340383536170.0101544
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.0000000000158142657906154150.0101581
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000000000113793896342973980.0101137
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.000000000010219312340198020.0101021
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.0000000000288120728587047040.0102881
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.0000000000164508921699833540.0101645
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000000000267968257555883440.0112679
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.0000000000164429969999999980.0101644
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.00000000000055204306474820150.0125520
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.000000000034965916890270690.0103496
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000000000145402954775138960.0141454
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.0000000000130796567045454530.0101307
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.0000000000274049949999999980.0102740
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000000000151448656578947370.0111514
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000000000000210926895533217340.0142109
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.000000000000031968729025524350.0133196
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.0000000000000362212418514372460.0133622
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.0000000000000200815803221279940.0132008
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.0000000000000230773519042343760.0132307
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.000000000000275407753098780540.0122754
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.00000000000068584330865025690.0126858
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.00000000000096910295315550550.0129691
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.00000000000100185698698177340.0111001
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000000000210104579531759050.0112101
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.000000000003596905593750.0113596
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.00000000000075685857978896740.0127568
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000000000010278488206923490.0111027
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000000000004692931668809870.0124692
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000000000039869790630283010.0123986
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.000000000000008681445657653810.0148681
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.0000000000000105743266063592080.0131057
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.0000000000000137071976899409120.0131370
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000000000118399640200876930.0101183
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.000000000000053964231828016640.0135396
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000000000028543428200040040.0142854