Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.000000000000184161566399999970.0121841
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.000000000000046040391599999990.0134604
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000000000030693594399999990.0123069
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.00000000000057550489499999990.0125755
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.00000000000057550489499999990.0125755
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.00000000000157241835650261960.0111572
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.0000000000019417660025901170.0111941
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.00000000000086380711255838280.0128638
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.00000000000147822625887781070.0111478
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.00000000000123825019574118270.0111238
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.00000000000092666434922295920.0129266
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000000000030526126770565760.0123052
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.0000000000018803313852408890.0111880
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000000000024594226282051280.0122459
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.00000000000113689629891917870.0111136
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.00000000000101140743518639380.0111011
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.000000000000230201957999999930.0122302
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.000000000000274849390744192350.0122748
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.00000000000079832155497021480.0127983
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.00000000000084953804233648360.0128495
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.00000000000123530723068289350.0111235
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.00000000000126514126324923290.0111265
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.00000000000091035117074379180.0129103
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.00000000000081754498721584150.0128175
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.0000000000023049658286963760.0112304
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.0000000000013160713735986680.0111316
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000000000021437460604470670.0122143
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.00000000000131543975999999960.0111315
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.0000000000000441634451798561050.0134416
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.00000000000279727335122165470.0112797
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.000000000000000116322363820111150.0151163
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.0000000000010463725363636360.0111046
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.00000000000219239959999999960.0112192
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.000000000000121158925263157860.0121211
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000000000000168741516426573820.0151687
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.00000000000000255749832204194770.0142557
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.00000000000000289769934811497920.0142897
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.0000000000000016065264257702390.0141606
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.00000000000000184618815233874980.0141846
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.000000000000022032620247902440.0132203
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.000000000000054867464692020550.0135486
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.000000000000077528236252440430.0137752
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.000000000000080148558958541840.0138014
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.000000000000168083663625407210.0121680
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.000000000000287752447499999940.0122877
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.000000000000060548686383117380.0136054
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.00000000000008222790565538790.0138222
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000000000000375434533504789540.0133754
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.0000000000000318958325042264050.0133189
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.00000000000000069451565261230470.0156945
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000000000084594612850873640.0158459
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.00000000000000109657581519527260.0141096
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.00000000000094719712160701520.0129471
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.000000000000004317138546241330.0144317
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000000000000000228347425600320260.0152283