Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.0000000000092173190399999990.0119217
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.00000000000230432975999999970.0112304
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.0000000000153621983999999980.0101536
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.0000000000288041219999999980.0102880
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.0000000000288041219999999980.0102880
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.00000000007869981744593320.0107869
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.00000000009718573259756210.0109718
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.0000000000432336990888659440.0104323
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.000000000073985486264752010.0107398
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.000000000061974641770254470.0106197
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.000000000046379714925046340.0104637
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000000001527838055464050.0101527
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.000000000094110919110266770.0109411
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000000000123094538461538460.0101230
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.0000000000569018612698619950.0105690
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.000000000050621121397787560.0105062
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000000001152164880.0101152
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.0000000000137562607223721150.0101375
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.000000000039956135324603590.0103995
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.00000000004251952959514140.0104251
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.000000000061827345847461830.0106182
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.000000000063320544465334260.0106332
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.000000000045563237450737950.0104556
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000000000409182715157506040.0104091
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.000000000115363948269460890.091153
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.000000000065869605515420710.0106586
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.0000000000107294870293217410.0101072
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.000000000065837993142857140.0106583
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.00000000000221038825899280550.0112210
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.000000000140004027030799460.091400
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000000000582195492673067150.0145821
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.00000000005237113090909090.0105237
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.000000000109729988571428550.091097
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000000000606402568421052550.0116064
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000000000000084455428057063470.0148445
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.000000000000128003244321478020.0121280
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.000000000000145030365975296070.0121450
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.000000000000080406932358255470.0138040
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.000000000000092402044251804220.0139240
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.00000000000110273654857488620.0111102
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.0000000000027461263328084330.0112746
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.0000000000038803019659113710.0113880
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.0000000000040114495817903210.0114011
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.0000000000084126171564069710.0118412
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.0000000000144020609999999990.0101440
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.0000000000030304724854148320.0113030
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000000000041155212525208550.0114115
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.00000000000187905649457335170.0111879
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.0000000000015963920702069840.0111596
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.000000000000034760631512533780.0133476
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.0000000000000423397536714146050.0134233
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.000000000000054883813912884430.0135488
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000000000474073838221954750.0104740
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.00000000000021607354942973670.0122160
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000000000114288291246898060.0131142