Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.0000000000009217319040.0129217
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.0000000000002304329760.0122304
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.000000000001536219840.0111536
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.00000000000288041220.0112880
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.00000000000288041220.0112880
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.000000000007869981744593320.0117869
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.0000000000097185732597562110.0119718
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.0000000000043233699088865950.0114323
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.0000000000073985486264752020.0117398
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.0000000000061974641770254470.0116197
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.00000000000463797149250463450.0114637
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000000000152783805546405010.0111527
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.0000000000094110919110266780.0119411
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000000000123094538461538460.0111230
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.00000000000569018612698620.0115690
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.0000000000050621121397787560.0115062
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.000000000001152164880.0111152
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.00000000000137562607223721150.0111375
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.0000000000039956135324603590.0113995
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.000000000004251952959514140.0114251
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000000000061827345847461840.0116182
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.0000000000063320544465334270.0116332
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000000000045563237450737950.0114556
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.00000000000409182715157506040.0114091
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.000000000011536394826946090.0101153
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.00000000000658696055154207140.0116586
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000000000107294870293217420.0111072
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.0000000000065837993142857140.0116583
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.000000000000221038825899280570.0122210
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.0000000000140004027030799460.0101400
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000000000058219549267306720.0155821
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.0000000000052371130909090910.0115237
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.0000000000109729988571428560.0101097
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000000000060640256842105260.0126064
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000000000000084455428057063480.0158445
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.0000000000000128003244321478030.0131280
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.0000000000000145030365975296070.0131450
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.0000000000000080406932358255480.0148040
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.0000000000000092402044251804220.0149240
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.000000000000110273654857488620.0121102
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.000000000000274612633280843350.0122746
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.000000000000388030196591137130.0123880
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.00000000000040114495817903210.0124011
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000000000084126171564069710.0128412
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.00000000000144020610.0111440
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.00000000000030304724854148320.0123030
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.000000000000411552125252085530.0124115
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.000000000000187905649457335150.0121879
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000000000015963920702069840.0121596
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.00000000000000347606315125337820.0143476
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.000000000000004233975367141460.0144233
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.0000000000000054883813912884430.0145488
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000000000047407383822195480.0114740
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.0000000000000216073549429736730.0132160
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000000000000114288291246898060.0141142