Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.000000000000092080783199999980.0139208
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.0000000000000230201957999999960.0132302
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.000000000000153467971999999960.0121534
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.000000000000287752447499999940.0122877
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.000000000000287752447499999940.0122877
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.00000000000078620917825130980.0127862
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.00000000000097088300129505860.0129708
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.00000000000043190355627919140.0124319
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.00000000000073911312943890540.0127391
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.00000000000061912509787059130.0126191
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.00000000000046333217461147960.0124633
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000000000015263063385282880.0121526
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.00000000000094016569262044440.0129401
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000000000012297113141025640.0121229
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.00000000000056844814945958930.0125684
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.00000000000050570371759319690.0125057
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.000000000000115100978999999970.0121151
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.000000000000137424695372096180.0121374
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.00000000000039916077748510740.0123991
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.00000000000042476902116824180.0124247
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.00000000000061765361534144680.0126176
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.00000000000063257063162461640.0126325
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.00000000000045517558537189590.0124551
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.000000000000408772493607920730.0124087
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.0000000000011524829143481880.0111152
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.0000000000006580356867993340.0126580
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.000000000000107187303022353350.0121071
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.00000000000065771987999999980.0126577
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.0000000000000220817225899280520.0132208
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.00000000000139863667561082730.0111398
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.000000000000000058161181910055580.0165816
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.0000000000005231862681818180.0125231
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.00000000000109619979999999980.0111096
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.000000000000060579462631578930.0136057
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000000000000084370758213286910.0168437
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.00000000000000127874916102097380.0141278
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.00000000000000144884967405748960.0141448
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.00000000000000080326321288511950.0158032
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.00000000000000092309407616937490.0159230
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.000000000000011016310123951220.0131101
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.0000000000000274337323460102740.0132743
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.000000000000038764118126220210.0133876
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.000000000000040074279479270920.0134007
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.000000000000084041831812703610.0138404
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.000000000000143876223749999970.0121438
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.000000000000030274343191558690.0133027
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.000000000000041113952827693950.0134111
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000000000000187717266752394770.0131877
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.0000000000000159479162521132030.0131594
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.000000000000000347257826306152350.0153472
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000000000042297306425436820.0154229
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.00000000000000054828790759763630.0155482
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.00000000000047359856080350760.0124735
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.0000000000000021585692731206650.0142158
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000000000000000114173712800160130.0151141