Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000000000074165088000000010.0127416
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000000000015451060.0121545
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.00000000000119621109677419380.0111196
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000000000016855701818181820.0111685
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000000000016855701818181820.0111685
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.0000000000044474586095218720.0114447
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.0000000000054921993653690420.0115492
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.00000000000328567408033363350.0113285
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.0000000000074924430242511060.0117492
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000000004693869029018510.0114693
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000000000257715912069184320.0112577
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.00000000000132268796005873390.0111322
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.0000000000077033811345662510.0117703
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000000000092706360000000010.0129270
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000000000026775175107487920.0112677
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.00000000000251936172497053460.0112519
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.00000000000033711403636363640.0123371
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.00000000000141107745645025350.0111411
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.0000000000035094617168506050.0113509
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.0000000000040713672344378950.0114071
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.0000000000046333973796400730.0114633
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.00000000000539168215209546450.0115391
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.00000000000568065238999948350.0115680
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.00000000000277025504382693840.0112770
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.00000000000435200998623413960.0114352
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.0000000000055627155502296470.0115562
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.00000000000086577337779613050.0128657
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.00000000000463531800000000050.0114635
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.000000000000139618012048192780.0121396
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.0000000000101169883327176730.0101011
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000000000046353180.0154635
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000000000037082544000000010.0113708
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.0000000000080966253275109170.0118096
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.000000000000327352966101694950.0123273
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.0000000000000004539383959009780.0154539
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.0000000000000082709017495614530.0148270
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.0000000000000104150182481321690.0131041
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.0000000000000052700349288275360.0145270
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.00000000000000671138709605596460.0146711
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.000000000000065051970625938630.0136505
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.000000000000224076344098386120.0122240
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000000000045023069847633310.0124502
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000000000022744364898001310.0122274
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.00000000000066957271624198310.0126695
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000000008427850909090910.0128427
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.000000000000163737295288723830.0121637
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000000000235769065279635460.0122357
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.000000000000114986119842166820.0121149
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000000000000105184298400528560.0121051
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000000000015879391370018880.0141587
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.00000000000000214952868391456120.0142149
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.00000000000000326265666812659760.0143262
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.00000000000312786860563502830.0113127
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000000000000061150127021612590.0146115
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000000000071748115435769590.0157174