Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000000000046376447999999990.0124637
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000000000009661760.0139661
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.00000000000074800722580645160.0127480
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.00000000000105401018181818180.0111054
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.00000000000105401018181818180.0111054
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.00000000000278105694335107350.0112781
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.0000000000034343476849062770.0113434
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.00000000000205457712301966850.0112054
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.0000000000046851275131925160.0114685
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.0000000000029351407624984870.0112935
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000000000161153298905936670.0111611
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000000008270949452644070.0128270
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.00000000000481703001028452450.0114817
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000000000057970559999999990.0125797
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000000000016742884685356370.0111674
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.00000000000157539148381090420.0111575
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.000000000000210802036363636360.0122108
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.00000000000088236611116860580.0128823
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.00000000000219451460530206330.0112194
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.00000000000254588184182850070.0112545
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.00000000000289732700971397860.0112897
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.00000000000337149289109160560.0113371
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.00000000000355218994914273840.0113552
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.00000000000173227852148948720.0111732
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.0000000000027213716084590670.0112721
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.0000000000034784424236645760.0113478
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.00000000000054137998238668030.0125413
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.0000000000028985280.0112898
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.000000000000087305060240963840.0138730
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000000000632629173619921760.0116326
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000000000028985280.0152898
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000000000231882239999999980.0112318
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.0000000000050629310043668120.0115062
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.000000000000204698305084745750.0122046
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.00000000000000028385391267526190.0152838
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.00000000000000517190844432956950.0145171
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.000000000000006512653935009860.0146512
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.00000000000000329542521185916850.0143295
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.00000000000000419672251542545760.0144196
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.0000000000000406778905599271960.0134067
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.000000000000140118015097735850.0121401
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000000000028153543855960010.0122815
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.000000000000142223637081800960.0121422
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000000000000418693014387242130.0124186
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.00000000000052700509090909090.0125270
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.000000000000102387179269822260.0121023
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000000000147429634222905770.0121474
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.000000000000071902399786568270.0137190
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000000000000065773186235396840.0136577
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000000000000099296014877421730.0159929
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.00000000000000134412980449874280.0141344
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.00000000000000204018401907952120.0142040
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000000019558991926236960.0111955
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000000000000038238014171994380.0143823
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000000000044865081864461150.0154486