Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000000000000463398840.0134633
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000000000096541424999999990.0149654
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.000000000000074741748387096770.0137474
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.000000000000105317918181818170.0121053
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.000000000000105317918181818170.0121053
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.00000000000027788643095797960.0122778
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.00000000000034316399853267210.0123431
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.000000000000205295725860215030.0122052
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000000000046814336769937540.0124681
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.00000000000029328266463583290.0122932
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000000000161026242835985040.0121610
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.000000000000082644284919230920.0138264
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.00000000000048132321798578380.0124813
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.0000000000000579248550.0135792
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.000000000000167296843032219880.0121672
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.000000000000157414941770411530.0121574
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000000000210635836363636340.0132106
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.000000000000088167043834586680.0138816
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.00000000000021927844117342360.0122192
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.00000000000025438746242066460.0122543
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000000000289504270659565450.0122895
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.00000000000033688347473271270.0123368
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.000000000000354938934066792670.0123549
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000000000000173091276290746430.0121730
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.00000000000027192260316462050.0122719
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.000000000000347569995902435830.0123475
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.000000000000054095314897166780.0135409
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.0000000000002896242750.0122896
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000000000000087236227409638550.0148723
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000000000063213039775195880.0126321
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000000000002896242750.0162896
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.000000000000231699420.0122316
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.00000000000050589393013100430.0125058
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000000000204536917372881350.0132045
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.000000000000000028363011730259650.0162836
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.00000000000000051678308215595270.0155167
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.00000000000000065075192451241720.0156507
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.00000000000000032928270411789470.0153292
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.00000000000000041934137462404170.0154193
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.000000000000004064581940194560.0144064
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000000000000140007543612208680.0131400
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000000000000281313471112341270.0132813
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000000000000142111505487198050.0131421
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000000000000041836290951638060.0134183
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000000000526589590909090860.0135265
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.000000000000010230645543295530.0131023
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000000000000147313398129410070.0131473
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000000000000071845710681231950.0147184
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000000000000065721329508863770.0146572
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000000000000099217728168444410.0169921
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000000000134307006913109040.0151343
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.000000000000000203857550243603820.0152038
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.00000000000019543571276065760.0121954
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000000000000038207866655086990.0153820
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.000000000000000044829709451867320.0164482