Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000000000039326602560.0113932
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.000000000000819304220.0128193
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000000000063430004129032260.0116343
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000000000089378642181818180.0118937
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000000000089378642181818180.0118937
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.0000000000235829878795150730.0102358
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.000000000029122805277619640.0102912
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000000000174225369622664380.0101742
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.000000000039729249565262790.0103972
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.0000000000248895978890908950.0102488
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.0000000000136655824467338570.0101366
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000000070136536096508070.0117013
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.0000000000408477649547572550.0104084
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000000004915825320.0114915
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000000000141977404506899860.0101419
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.0000000000133591073555784410.0101335
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.00000000000178757284363636370.0111787
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.0000000000074823456437070260.0117482
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.0000000000186091879427310850.0101860
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.0000000000215887347298159250.0102158
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.00000000002456894236431710.0102456
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000000000285898051014654980.0102858
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.000000000030122091788392910.0103012
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000000000014689488280310190.0101468
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.0000000000230768642876525770.0102307
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.0000000000294967227165176460.0102949
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.00000000000459082925049817850.0114590
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.00000000002457912660.0102457
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000000000074033513855421680.0127403
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.0000000000536461008803690640.0105364
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.000000000000002457912660.0142457
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.000000000019663301280.0101966
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.000000000042932972227074240.0104293
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000000000173581402542372890.0111735
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.000000000000002407042904381330.0142407
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.000000000000043857086223347010.0134385
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.000000000000055226427197044680.0135522
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.0000000000000279447614386055050.0132794
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.000000000000035587641041146670.0133558
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000000000034494302690655240.0123449
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000000000011881818743955420.0111188
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000000000023873825565055550.0112387
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000000000120603726489654080.0111206
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000000000003550460305078870.0113550
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000000044689321090909090.0114468
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000000000086822947423307880.0128682
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000000000125018341867199280.0111250
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000000000060972265480888040.0126097
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000000000055774775036335560.0125577
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000000000084201681700077850.0148420
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000000000000113980394985343770.0131139
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.000000000000017300485381632460.0131730
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000000165857614183253080.0101658
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000000000000324253204131905660.0133242
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000000038044984456453570.0143804