Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000000000002782586880.0112782
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000000000057970559999999990.0125797
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.00000000000448804335483870960.0114488
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000000000063240610909090910.0116324
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000000000063240610909090910.0116324
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.000000000016686341660106440.0101668
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.0000000000206060861094376620.0102060
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000000000123274627381180130.0101232
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.0000000000281107650791550960.0102811
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.0000000000176108445749909220.0101761
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.0000000000096691979343562020.0119669
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000000049625696715864420.0114962
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.0000000000289021800617071470.0102890
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000000000347823360.0113478
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000000000100457308112138240.0101004
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.0000000000094523489028654260.0119452
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.00000000000126481221818181820.0111264
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.0000000000052941966670116350.0115294
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.000000000013167087631812380.0101316
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.0000000000152752910509710050.0101527
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000000017383962058283870.0101738
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000000000202289573465496340.0102022
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.000000000021313139694856430.0102131
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000000000103936711289369240.0101039
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.0000000000163282296507544020.0101632
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.0000000000208706545419874560.0102087
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000000032482798943200820.0113248
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.0000000000173911680.0101739
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000000000052383036144578310.0125238
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.0000000000379577504171953050.0103795
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000000000173911680.0141739
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000000001391293440.0101391
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.0000000000303775860262008730.0103037
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000000000122818983050847450.0111228
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.00000000000000170312347605157140.0141703
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.000000000000031031450665977420.0133103
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.000000000000039075923610059160.0133907
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.0000000000000197725512711550130.0131977
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.0000000000000251803350925527450.0132518
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000000000024406734335956320.0122440
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000000000084070809058641520.0128407
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000000000168921263135760090.0111689
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000000000085334182249080580.0128533
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000000025121580863234530.0112512
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.00000000000316203054545454550.0113162
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000000000061432307561893370.0126143
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000000000088457780533743460.0128845
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.000000000000431414398719409650.0124314
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000000000003946391174123810.0123946
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000000000000595776089264530450.0145957
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000000000000080647788269924570.0148064
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.0000000000000122411041144771280.0131224
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000000117353951557421770.0101173
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000000000000229428085031966320.0132294
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000000026919049118676690.0142691