Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1000000 DOGE sang AUD

1 DOGE = A$0.0000000000000233936080.0132339 Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 42,75 NT DOGE

AUD Mua DOGE

DOGE
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOGE = A$0.0000000000000233936080.0132339 AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1000000 DOGE là A$0.0000000233936080.072339 AUD. Trong 7 ngày qua, giá DOGE đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1000000/DOGE theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 42,75 NT DOGE, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOGE sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 78,34 NT DOGE, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 242.924,29 NT DOGE, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 662,57 NT DOGE.

Sức mua của 1000000DOGE

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0.000000000935744320.099357
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0.000000000194946733333333320.091949
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0.00000000150926503225806440.081509
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0.00000000212669163636363640.082126
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0.00000000212669163636363640.082126
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0.0000000056113789446257910.085611
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0.0000000069295331523798420.086929
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0.00000000414555007073330860.084145
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
1,60A$
4,00A$
0.000000009453249759329610.089453
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0.0000000059222761021034390.085922
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,48A$
10,00A$
0.0000000032516134935666580.083251
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
9,80A$
32,00A$
0.00000000166884147128275070.081668
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
0.000000009719391341469890.089719
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
30,00A$
0.00000000116968040.081169
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
3,53A$
12,00A$
0.000000003378236135017760.083378
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0.00000000317869025405400930.083178
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0.000000000425338327272727260.094253
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
9,00A$
18,00A$
0.0000000017803629046504630.081780
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,50A$
0.0000000044279039590708790.084427
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
2,00A$
8,00A$
0.0000000051368627301559570.085136
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
2,00A$
6,00A$
0.0000000058459787444748680.085845
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
2,00A$
5,00A$
0.0000000068027101229472090.086802
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
1,80A$
6,00A$
0.00000000716730519868922750.087167
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
3,50A$
9,90A$
0.0000000034952435062335640.083495
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
3,00A$
7,00A$
0.0000000054909509784467240.085490
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
2,00A$
5,00A$
0.0000000070185037465378130.087018
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
12,00A$
35,00A$
0.00000000109235024527975080.081092
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
7,00A$
0.0000000058484020.085848
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0.000000000176156686746987940.091761
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0.0000000127646506235478750.071276
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0.00000000000058484020.0125848
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0.00000000467872160.084678
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0.0000000102155493449781650.071021
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0.00000000041302274011299430.094130
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
35.000,00A$
59.094,20A$
0.00000000000057273615800772920.0125727
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0.0000000000104354347067318120.0101043
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0.0000000000131406763359952120.0101314
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0.00000000000664922726290295850.0116649
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0.0000000000084677879091246570.0118467
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
156,00A$
553,00A$
0.000000000082076369973469060.0108207
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
69,00A$
105,00A$
0.000000000282718152018413660.092827
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
20,00A$
70,00A$
0.00000000056805813914609160.095680
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0.00000000028696669604588220.092869
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0.00000000084480296989657360.098448
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0.00000000106334581818181820.081063
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
60,00A$
159,95A$
0.000000000206588097136197090.092065
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0.000000000297470912010686260.092974
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
100,00A$
250,00A$
0.00000000014507851527277480.091450
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0.000000000132711512162541580.091327
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0.0000000000020035100989231190.0112003
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0.0000000000027120702083575030.0112712
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.000000000004116508896085430.0114116
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0.0000000039464461788669320.083946
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0.0000000000077153395985659030.0117715
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0.00000000000090524926620090710.0129052

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1000000 DOGE