Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000000000934939840.0119349
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000000000194779133333333340.0111947
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.000000000015079674838709680.0101507
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000000000212486327272727260.0102124
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000000000212486327272727260.0102124
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.000000000056065547185665060.0105606
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.00000000006923575680118160.0106923
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000000000414198605003916940.0104141
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.000000000094451225923205860.0109445
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000000059171845909109160.0105917
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000000032488180098352640.0103248
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000000166740673151663870.0101667
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000000097110353666814060.0109711
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.0000000000116867480.0101168
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.000000000033753317910128730.0103375
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.0000000000317595746403762840.0103175
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000000042497265454545450.0114249
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.0000000000177883228745202440.0101778
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.000000000044240971925205960.0104424
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.000000000051324464561366230.0105132
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000000058409528278010110.0105840
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.000000000067968616832369820.0106796
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.00000000007161143308562830.0107161
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000000000034922385684147650.0103492
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.0000000000548623028696217340.0105486
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.000000000070124697842969150.0107012
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000000109141112771682230.0101091
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.000000000058433740.0105843
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000000000017600524096385540.0111760
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.0000000001275367657228820.091275
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000000000058433740.0145843
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000000000467469920.0104674
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.000000000102067668122270740.091020
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000000041266765536723160.0114126
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.0000000000000057224376411919980.0145722
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.000000000000104264631336926390.0121042
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.00000000000013129379007149250.0121312
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.000000000000066435107757876960.0136643
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.000000000000084605079653712920.0138460
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000000000082005807110617530.0128200
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000000000028247509299676150.0112824
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000000000056756976705340260.0115675
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000000000286719984457363060.0112867
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000000084407667417807830.0118440
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000000106243163636363630.0101062
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000000000206410488799355550.0112064
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000000000029721516971636560.0112972
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000000000144953788078099840.0111449
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000000000132597417152801630.0111325
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000000000200178763716734630.0132001
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.00000000000002709738581870880.0132709
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.000000000000041129698427287160.0134112
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.000000000039430533321735370.0103943
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000000000077087065511964520.0137708
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000000090447100347025730.0149044