Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000000000000092706360000000010.0139270
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000000000193138250.0131931
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.000000000000149526387096774220.0121495
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.000000000000210696272727272750.0122106
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.000000000000210696272727272750.0122106
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.0000000000005559323261902340.0125559
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.00000000000068652492067113020.0126865
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.00000000000041070926004170420.0124107
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000000000093655537803138830.0129365
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.00000000000058673362862731370.0125867
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000000000032214489008648040.0123221
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.000000000000165335995007341730.0121653
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.00000000000096292264182078140.0129629
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000000000115882950000000020.0121158
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000000000003346896888435990.0123346
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.00000000000031492021562131680.0123149
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.000000000000042139254545454550.0134213
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.000000000000176384682056281680.0121763
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.00000000000043868271460632560.0124386
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.00000000000050892090430473690.0125089
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.00000000000057917467245500910.0125791
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.00000000000067396026901193310.0126739
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.00000000000071008154874993540.0127100
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.00000000000034628188047836730.0123462
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.00000000000054400124827926740.0125440
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.00000000000069533944377870590.0126953
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.000000000000108221672224516310.0121082
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.00000000000057941475000000010.0125794
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000000000000174522515060240980.0131745
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000000000126462354158970910.0111264
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000000000000579414750.0165794
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000000000046353180000000010.0124635
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.00000000000101207816593886470.0111012
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.000000000000040919120762711870.0134091
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.000000000000000056742299487622250.0165674
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.00000000000000103386271869518160.0141033
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.0000000000000013018772810165210.0141301
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.0000000000000006587543661034420.0156587
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.00000000000000083892338700699560.0158389
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.0000000000000081314963282423290.0148131
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000000000000280095430122982650.0132800
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.000000000000056278837309541640.0135627
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.000000000000028430456122501640.0132843
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000000000000083696589530247890.0138369
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.000000000000105348136363636370.0121053
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.000000000000020467161911090480.0132046
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000000000029471133159954430.0132947
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000000000000143732649802708530.0131437
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000000000000013148037300066070.0131314
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000000000001984923921252360.0151984
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000000000268691085489320150.0152686
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.00000000000000040783208351582470.0154078
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.000000000000390983575704378530.0123909
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000000000000076437658777015740.0157643
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.000000000000000089685144294711990.0168968