| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,05% | -42.438,07₫ | 80.002,81₫ | 100.467,20₫ | 21.243,46₫ | 37.564,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,63% | -774.056,09₫ | 854.058,90₫ | 1.237.299,48₫ | 72.657,60₫ | 80.002,81₫ |