Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
19,03
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
4,76
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
31,72
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
63,45
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
47,59
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
140,96
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
178,66
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
69,61
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
358,14
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
104,46
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
88,23
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
29,27
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
164,84
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
25,38
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
183,15
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
102,34
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
36,26
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
30,74
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
72,26
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
86,11
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
131,92
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
168,63
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
83,11
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
77,50
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
226,48
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
124,06
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
22,11
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
158,62
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
5,86
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
377,76
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0,01071
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
108,77
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
205,24
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
12,69
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0,01464
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
0,2310
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
0,2841
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
0,1433
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
0,1729
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
1,74
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
5,18
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
6,16
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
8,40
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
16,71
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
25,38
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
7,08
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
8,84
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
4,08
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
3,29
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0,1147
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0,1447
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0,08818
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
61,26
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0,2626
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0,01496