Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1000 VET sang USD

1 VET = 0,007563$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 132,22 VET

USD Mua VET

VET
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 VET = 0,007563$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1000 VET là 7,56$ USD. Trong 7 ngày qua, giá VET đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1000/VET theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 132,22 VET, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá VET sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 133,24 VET, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 570,80 N VET, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,59 N VET.

Sức mua của 1000VET

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,3782
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,09454
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,6303
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
1,26
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,9454
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
2,80
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
3,55
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
1,38
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
7,12
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
2,08
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
1,75
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,5815
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
3,27
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,5042
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
3,64
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
2,03
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,7203
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,6108
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
1,44
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
1,71
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
2,62
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
3,35
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
1,65
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
1,54
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
4,50
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
2,46
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,4393
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
3,15
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,1164
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
7,51
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,0002128
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
2,16
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
4,08
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,2521
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0,0002909
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
1.046,00$
4.395,32$
0,004590
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
880,00$
3.033,33$
0,005645
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
1.650,00$
9.242,19$
0,002846
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
1.433,00$
5.461,43$
0,003435
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
133,00$
400,00$
0,03466
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0,1029
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,1225
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
20,00$
127,50$
0,1669
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,3319
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,5042
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,1407
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
25,00$
70,00$
0,1757
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
60,00$
140,00$
0,08110
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0,06546
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0,002279
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0,002875
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0,001752
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
1,22
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0,005216
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0,0002972

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1000 VET