Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 100 VET sang USD

1 VET = 0,008268$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 120,94 VET

USD Mua VET

VET
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 VET = 0,008268$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 100 VET là 0,8268$ USD. Trong 7 ngày qua, giá VET đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 100/VET theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 120,94 VET, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá VET sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 121,88 VET, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 522,11 N VET, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,45 N VET.

Sức mua của 100VET

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,04134
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,01034
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,06890
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,1378
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,1034
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,3062
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,3880
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,1512
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,7779
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,2269
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,1916
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,06358
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,3580
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,05512
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,3978
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,2223
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,07875
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,06678
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,1569
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,1870
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,2865
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,3663
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,1805
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,1683
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,4919
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,2695
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,04802
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,3445
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,01272
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,8205
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00002327
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,2362
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,4458
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,02756
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0,00003181
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
1.046,00$
4.395,32$
0,0005018
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
880,00$
3.033,33$
0,0006171
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
1.650,00$
9.242,19$
0,0003111
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
1.433,00$
5.461,43$
0,0003756
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
133,00$
400,00$
0,003789
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0,01125
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,01339
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
20,00$
127,50$
0,01825
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,03629
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,05512
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,01538
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
25,00$
70,00$
0,01921
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
60,00$
140,00$
0,008867
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0,007156
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0,0002491
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0,0003143
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0,0001915
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,1330
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0,0005703
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0,00003249

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 100 VET