Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,05641
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,009402
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,04701
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,2015
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,1944
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,4885
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
1,46
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,1026
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,2185
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,3481
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,1470
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,05061
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,6380
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,09041
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,2213
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,1697
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,05037
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,04640
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,1707
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,2141
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,2840
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,3064
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,1715
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,2270
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,2156
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,2751
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,02837
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,3526
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01007
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,6056
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000056413698008148940.055641
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1410
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1410
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,02821
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00001749
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,0006163
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0008386
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,0003855
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0005597
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,003879
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,005516
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,01170
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,004408
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,009254
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,02612
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,008147
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,006734
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,004204
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,004340
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0001613
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,0002724
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,0001979
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,2608
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0008712
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00004176