Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,005739
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0009565
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,004783
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,02050
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,01978
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,04970
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,1490
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,01044
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,02223
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,03542
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,01495
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,005149
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,06490
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,009198
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,02252
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,01726
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,005124
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,004720
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,01737
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,02178
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,02890
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,03118
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,01745
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,02309
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,02193
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,02798
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,002887
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,03587
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,001025
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,06161
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000057392998863003840.065739
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01435
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01435
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,002870
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000177958269744484930.051779
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00006270
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00008532
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00003922
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00005694
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0003946
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0005612
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,001190
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0004484
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0009415
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,002657
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0008289
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0006851
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0004277
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0004416
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00001641
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00002771
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00002013
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,02653
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00008863
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000042485756502193330.054248