Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1134
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01889
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,09446
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,4048
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,3906
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,9817
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
2,94
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,2062
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,4391
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,6995
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,2953
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1017
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,28
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1817
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,4447
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,3409
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1012
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,09323
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,3431
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,4302
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,5707
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,6157
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,3447
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,4560
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,4332
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,5527
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,05701
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,7085
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,02024
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,22
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001134
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2834
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2834
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,05668
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00003515
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,001238
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001685
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,0007747
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001125
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,007794
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01108
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,02351
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,008856
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,01860
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,05248
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,01637
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,01353
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,008447
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,008721
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0003241
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,0005473
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,0003978
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,5240
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001751
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00008391