Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,01158
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,001930
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,009652
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,04137
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,03991
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,1003
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,3007
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,02107
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,04487
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,07147
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,03018
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,01039
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1310
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,01856
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,04544
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,03483
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,01034
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,009526
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,03506
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,04396
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,05831
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,06292
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,03522
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,04660
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,04427
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,05647
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,005826
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,07239
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,002068
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1243
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000115824459407442560.051158
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02896
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02896
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,005791
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000035913649397270780.053591
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0001265
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001722
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00007915
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0001149
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0007964
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,001132
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,002402
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0009049
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,001900
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,005362
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,001673
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,001383
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0008631
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0008911
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00003311
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00005592
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00004063
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,05354
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001789
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000085740244923058710.058574